-
TE Connectivity, 47Ω 2kW Wire Wound Chassis Mount Resistor TE2000B47RJ ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7015860
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
TE2000B47RJ
-
TE Connectivity, 47Ω 300W Wire Wound Chassis Mount Resistor HSC30047RJ ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
1643734
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
HSC30047RJ
Cái hộp (1 Cái hộp of 2 Mỗi)
-
TE Connectivity, 500Ω 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor THS50500RJ ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7547339
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
THS50500RJ
-
TE Connectivity, 50mΩ 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor THS50R05J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7547405
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
THS50R05J
-
TE Connectivity, 50Ω 10W Wire Wound Chassis Mount Resistor THS1050RJ ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7547587
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
THS1050RJ
-
TE Connectivity, 50Ω 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor THS5050RJ ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7547341
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
THS5050RJ
-
TE Connectivity, 5Ω 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor THS505R0J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7547351
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
THS505R0J
-
TE Connectivity, 6.8Ω 25W Wire Wound Chassis Mount Resistor HSA256R8J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
8077187
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
HSA256R8J
-
TE Connectivity, 680Ω 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor HSA50680RJ ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7205312
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
HSA50680RJ
-
TE Connectivity, 8.2Ω 25W Wire Wound Chassis Mount Resistor HSA258R2J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7205047
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
HSA258R2J
-
TE Connectivity, 8.2Ω 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor THS508R2J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7547398
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
THS508R2J
-
TE Connectivity, CFR16 Carbon Film, Through Hole 87 Resistor Kit, with 1740 pieces, 1 Ω → 4.7MΩ
- Số cổ phiếu RS
-
2476673
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
RES KIT CFR16RS
-
TE Connectivity, CFR25 Carbon Film, Through Hole 87 Resistor Kit, with 1740 pieces, 1 Ω → 10MΩ
- Số cổ phiếu RS
-
2476689
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
RES KIT CFR25RS
-
TE Connectivity, CFR50 Carbon Film, Through Hole 87 Resistor Kit, with 1740 pieces, 1 Ω → 10MΩ
- Số cổ phiếu RS
-
2476702
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
RES KIT CFR50RS
-
TE Connectivity, CRG0402 Thick Film, SMT 62 Resistor Kit, with 100 pieces, 10 Ω → 3.3MΩ
- Số cổ phiếu RS
-
3730215
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
RES KIT 0402RS
-
TE Connectivity, CRG0603 Thick Film, SMT 122 Resistor Kit, with 50 pieces, 0 Ω → 1MΩ
- Số cổ phiếu RS
-
2132806
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
RES KIT 0603RS
-
TE Connectivity, CRG0805 Thick Film, SMT 122 Resistor Kit, with 50 pieces, 0 Ω → 1MΩ
- Số cổ phiếu RS
-
2230944
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
RES KIT 0805RS
-
TE Connectivity, CRG1206 Thick Film, SMT 122 Resistor Kit, with 50 pieces, 1 Ω → 10MΩ
- Số cổ phiếu RS
-
2232798
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
RES KIT 1206RS
-
TE Connectivity, LR0204R, Through Hole 122 Resistor Kit, with 20 pieces, 10 Ω → 1MΩ
- Số cổ phiếu RS
-
2476718
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
RES KIT LR0204R
-
TE Connectivity, LR1RS, Through Hole Resistor Kit, with 20 pieces, 1 Ω → 10MΩ
- Số cổ phiếu RS
-
2476724
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
RES KIT LR1RS
-
TE Connectivity, LR2RS, Through Hole Resistor Kit, with 20 pieces, 1 Ω → 1MΩ
- Số cổ phiếu RS
-
2476730
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
RES KIT LR2RS
-
TT Electronics/BI 3.3Ω Thick Film Resistor 10W ±5% BPC10 3R3J
- Số cổ phiếu RS
-
1446235
- Nhãn hiệu
-
TT Electronics/BI
- Buôn. Số
-
BPC10 3R3J
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay 0.25Ω, 2010 (5025M) SMD Resistor ±1% 2W - WFMB2010R2500FEA
- Số cổ phiếu RS
-
1880717
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
WFMB2010R2500FEA
Băng (1 Băng of 5 Mỗi)
-
Vishay 0Ω Metal Film Resistor 0.4W ±5% SFR25000Z0000ZA500
- Số cổ phiếu RS
-
1885290
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
SFR25000Z0000ZA500
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)