-
Vishay 100Ω Metal Foil Resistor 0.6W ±0.01% Y1453100R000T9L
- Số cổ phiếu RS
-
6841595
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
Y1453100R000T9L
-
Vishay 100Ω Thick Film Resistor 100W ±5% LTO100F100R0JTE3
- Số cổ phiếu RS
-
5328583
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
LTO100F100R0JTE3
-
Vishay 100Ω Thick Film Resistor 20W ±5% RTO020F100R0JTE3
- Số cổ phiếu RS
-
7891235
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RTO020F100R0JTE3
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay 100Ω Thin Film Resistor 0.4W ±1% MBA02040C1000FC100
- Số cổ phiếu RS
-
0157610
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MBA02040C1000FC100
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
Vishay 100Ω Wire Wound Resistor 13W ±5% CW010100R0JE12
- Số cổ phiếu RS
-
8443442
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CW010100R0JE12
-
Vishay 100Ω Wire Wound Resistor 5W ±1% RS005100R0FE12
- Số cổ phiếu RS
-
8506575
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RS005100R0FE12
-
Vishay 100Ω Wire Wound Resistor 5W ±5% AC05000001000JAC00
- Số cổ phiếu RS
-
6831030
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
AC05000001000JAC00
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 100Ω Wire Wound Resistor 7W ±5% AC07000001000JAC00
- Số cổ phiếu RS
-
6831071
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
AC07000001000JAC00
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Vishay 100Ω, 0402 (1005M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.063W - CRCW0402100RFKED
- Số cổ phiếu RS
-
6784688
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW0402100RFKED
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mỗi)
-
Vishay 100Ω, 0603 (1608M) Thin Film SMD Resistor ±0.1% 0.1W - MCT06030D1000BP100
- Số cổ phiếu RS
-
6845442
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MCT06030D1000BP100
Cuộn (1 Cuộn of 5 Mỗi)
-
Vishay 100Ω, 0805 (2012M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.125W - CRCW0805100RFKEA
- Số cổ phiếu RS
-
6790807
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW0805100RFKEA
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mỗi)
-
Vishay 100Ω, 1206 (3216M) Thick Film SMD Resistor ±5% 0.25W - CRCW1206100RJNEAIF
- Số cổ phiếu RS
-
8121981
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW1206100RJNEAIF
Túi (1 Túi of 25 Mỗi)
-
Vishay 10GΩ Thick Film Resistor 3W ±5% HTS09471008JPB19
- Số cổ phiếu RS
-
7890995
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
HTS09471008JPB19
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 0.125W ±0.1% PTF5610K000BYEK
- Số cổ phiếu RS
-
8307422
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF5610K000BYEK
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 0.125W ±1% RN60C1002FB14
- Số cổ phiếu RS
-
8307450
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RN60C1002FB14
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 0.25W ±0.1% RN55E1002BB14
- Số cổ phiếu RS
-
8307431
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RN55E1002BB14
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 0.25W ±1% RN60D1002FB14
- Số cổ phiếu RS
-
8307469
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RN60D1002FB14
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 0.4W ±5% SFR2500001002JA500
- Số cổ phiếu RS
-
1651031
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
SFR2500001002JA500
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 0.5W ±1% RN65D1002FB14
- Số cổ phiếu RS
-
8307497
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RN65D1002FB14
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 0.6W ±1% MRS25000C1002FRP00
- Số cổ phiếu RS
-
8307501
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MRS25000C1002FRP00
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 1W ±1% CCF6010K0FKE36
- Số cổ phiếu RS
-
8309210
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CCF6010K0FKE36
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 1W ±5% PR01000101002JA100
- Số cổ phiếu RS
-
6835408
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR01000101002JA100
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 1W ±5% PR01000101002JR500
- Số cổ phiếu RS
-
8307508
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR01000101002JR500
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 2W ±1% CPF210K000FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8307517
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF210K000FKE14