-
Vishay MKP 339 Polypropylene Film Capacitor, 310V ac, ±20%, 33nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
6842147
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
BFC233920333
Túi (1 Túi of 5 Mỗi)
-
Vishay MKP1841 Polypropylene Film Capacitor, 2 kV dc, 700 V ac, ±5%, 2.2nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0118249
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKP1841222204
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Vishay MKP1848 DC-Link Polypropylene Film Capacitor, 900V dc, ±5%, 1μF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
6842279
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKP1848510094K2
-
Vishay MKT 1813 Metallised Polyester Film Capacitor, 160 V ac, 250 V dc, ±10%, 100nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1854151
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKT1813410255
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay MKT 1813 Metallised Polyester Film Capacitor, 160 V ac, 250 V dc, ±10%, 10μF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1854274
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKT1813610255
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay MKT 1813 Metallised Polyester Film Capacitor, 160 V ac, 250 V dc, ±10%, 220nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1854167
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKT1813422255
Túi (1 Túi of 5 Mỗi)
-
Vishay MKT 1813 Metallised Polyester Film Capacitor, 160 V ac, 250 V dc, ±10%, 22nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1854123
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKT1813322255
Túi (1 Túi of 5 Mỗi)
-
Vishay MKT 1813 Metallised Polyester Film Capacitor, 160 V ac, 250 V dc, ±10%, 47nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1854139
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKT1813347255
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay MKT 1813 Metallised Polyester Film Capacitor, 160 V ac, 250 V dc, ±10%, 6.8μF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1854252
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKT1813568255
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay MKT 1813 Metallised Polyester Film Capacitor, 200 V ac, 400 V dc, ±10%, 100nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1854347
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKT1813410405
Túi (1 Túi of 5 Mỗi)
-
Vishay MKT 1813 Metallised Polyester Film Capacitor, 200 V ac, 400 V dc, ±10%, 1μF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1854404
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKT1813510405
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay MKT 1813 Metallised Polyester Film Capacitor, 200 V ac, 400 V dc, ±10%, 22nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1854296
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKT1813322405
Túi (1 Túi of 5 Mỗi)
-
Vishay MKT 1813 Metallised Polyester Film Capacitor, 200 V ac, 400 V dc, ±10%, 33nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1854303
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKT1813333405
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay MKT 1813 Metallised Polyester Film Capacitor, 200 V ac, 400 V dc, ±10%, 470nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1854381
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKT1813447405
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay MKT 1813 Metallised Polyester Film Capacitor, 200 V ac, 400 V dc, ±10%, 47nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1854319
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKT1813347405
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay MKT 1813 Metallised Polyester Film Capacitor, 40 V ac, 63 V dc, ±10%, 1μF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1854038
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKT1813510065
Túi (1 Túi of 5 Mỗi)
-
Vishay MKT 1813 Metallised Polyester Film Capacitor, 63 V ac, 100 V dc, ±5%, 1μF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0117909
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKT1813 100V 1UF
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay MKT 373, MKT373 Polyester Film Capacitor, 63 V ac, 100 V dc, ±10%, 1μF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
4879822
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
BFC237323105
Đóng gói (1 Đóng gói of 25 Mỗi)
-
WIMA FKP2 Polypropylene Film Capacitor, 63 V ac, 100 V dc, ±5%, 100pF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
2470237
- Nhãn hiệu
-
WIMA
- Buôn. Số
-
FKP02/100/100/5
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
WIMA FKP2 Polypropylene Film Capacitor, 63 V ac, 100 V dc, ±5%, 330pF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
4842000
- Nhãn hiệu
-
WIMA
- Buôn. Số
-
FKP2/330/100/5
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
WIMA FKS2 Polyester Film Capacitor, 63 V ac, 100 V dc, ±10%, 2.2nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1224241
- Nhãn hiệu
-
WIMA
- Buôn. Số
-
FKS2 2.2N 100M
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
-15.50%
WIMA FKS2 Polyester Film Capacitor, 63 V ac, 100 V dc, ±20%, 1nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1082435
- Nhãn hiệu
-
WIMA
- Buôn. Số
-
FKS2 1.0N 100M
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
WIMA FKS2 Polyester Film Capacitor, 63 V ac, 100 V dc, ±20%, 4.7nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1224279
- Nhãn hiệu
-
WIMA
- Buôn. Số
-
FKS2 4.7N 100M
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
WIMA MKS02 Polyester Film Capacitor, 30 V ac, 50 V dc, ±20%, 1μF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0118038
- Nhãn hiệu
-
WIMA
- Buôn. Số
-
MKS02/1.0/50/20
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)