-
MCP41010-E/P, Digital Potentiometer 10kΩ 256-Position Linear Serial-SPI 8 Pin, PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
0403676
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP41010-E/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
MCP41010-I/P, Digital Potentiometer 10kΩ 256-Position Linear Serial-SPI 8 Pin, PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
7707761
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP41010-I/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 6 Mỗi)
-
MCP41100-E/P, Digital Potentiometer 100kΩ 256-Position Linear Serial-SPI 8 Pin, PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
0403654
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP41100-E/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
MCP4151-103E/P, Digital Potentiometer 10kΩ 257-Position Linear Serial-SPI 8 Pin, PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
7239930
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP4151-103E/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)
-
MCP4161-103E/P, Digital Potentiometer 10kΩ 257-Position Linear Serial-SPI 8 Pin, PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
7239968
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP4161-103E/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)
-
MCP42010-I/P, Digital Potentiometer 10kΩ 256-Position Linear 2-Channel Serial-SPI 14 Pin, PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
6696367
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP42010-I/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)
-
MCP42100-E/P, Digital Potentiometer 100kΩ 256-Position Linear 2-Channel Serial-SPI 14 Pin, PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
0403579
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP42100-E/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Microchip, 10-bit- ADC 200ksps, 8-Pin PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
7709748
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP3001-I/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 3 Mỗi)
-
Microchip, 10-bit- ADC 200ksps, 8-Pin SOIC
- Số cổ phiếu RS
-
6811095
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP3001-I/SN
Ống (1 Ống of 2 Mỗi)
-
Microchip, 12-bit + Sign- ADC 100ksps, 8-Pin PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
0403169
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP3301-CI/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)
-
Microchip, 12-bit- ADC 100ksps, 8-Pin PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
3792364
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP3201-BI/P
Ống (1 Ống of 5 Mỗi)
-
Microchip, 16-bit- ADC 0.015ksps, 6-Pin SOT-23
- Số cổ phiếu RS
-
6696098
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP3425A0T-E/CH
Cuộn (1 Cuộn of 2 Mỗi)
-
Microchip, DAC 12 bit- ±2%FSR Serial (I2C), 6-Pin SOT-23A
- Số cổ phiếu RS
-
6696290
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP4725A0T-E/CH
Cuộn (1 Cuộn of 5 Mỗi)
-
Microchip, DAC 12 bit- 1%FSR Serial (SPI/Microwire), 8-Pin PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
7386027
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP4921-E/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)
-
Microchip, DAC 8 bit- ±1%FSR, 8-Pin SOIC
- Số cổ phiếu RS
-
1770625
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP4901-E/SN
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Microchip, DAC Dual 12 bit- ±2%FSR Serial (SPI/Microwire), 8-Pin PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
6811092
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP4822-E/P
-
Microchip, DAC Dual 12 bit- 1%FSR Serial (SPI/Microwire), 14-Pin PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
0402881
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP4922-E/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)
-
Microchip, DAC Quad 12 bit- Serial (I2C), 10-Pin MSOP
- Số cổ phiếu RS
-
8231110
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP4728A0-E/UN
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Microchip, Dual 12-bit- ADC 100ksps, 8-Pin PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
0403115
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP3202-CI/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)
-
Microchip, Dual 12-bit- ADC 100ksps, 8-Pin PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
7709741
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP3202-BI/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)
-
Microchip, Dual 12-bit- ADC 100ksps, 8-Pin SOIC
- Số cổ phiếu RS
-
7709745
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP3202-BI/SN
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)
-
Microchip, Octal 10-bit- ADC 200ksps, 16-Pin PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
8895143
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP3008-I/P
Ống (1 Ống of 30 Mỗi)
-
Microchip, Octal 10-bit- ADC 200ksps, 16-Pin PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
6696064
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP3008-I/P
Ống (1 Ống of 2 Mỗi)
-
Microchip, Octal 10-bit- ADC 200ksps, 16-Pin SOIC
- Số cổ phiếu RS
-
7386651
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP3008-I/SL
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)