-
TE Connectivity Blue PVDF Solder Sleeve 38.3mm Length Maximum of 3.3mm Cable Diameter
- Số cổ phiếu RS
-
2217496
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
SGRS-1
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity Transparent Polyolefin Solder Sleeve 42mm Length 6.6 → 10.7mm Cable Diameter
- Số cổ phiếu RS
-
5425678
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
B-155-3811
Cái hộp (1 Cái hộp of 50 Mỗi)
-
TE Connectivity Transparent Polyolefin Solder Sleeve 35.5mm Length 4 → 11.5mm Cable Diameter
- Số cổ phiếu RS
-
5425729
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
B-155-11
Đóng gói (1 Đóng gói of 25 Mỗi)
-
TE Connectivity Transparent Polyolefin Solder Sleeve 16mm Length 0.9 → 2mm Cable Diameter
- Số cổ phiếu RS
-
1808237
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
CWT1501
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity Transparent Polyolefin Solder Sleeve 16mm Length 1.6 → 3.2mm Cable Diameter
- Số cổ phiếu RS
-
1808265
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
CWT1503
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity Transparent Polyolefin Solder Sleeve 26mm Length 0.4 → 1.7mm Cable Diameter
- Số cổ phiếu RS
-
1808287
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
CWT3801
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity Transparent Polyolefin Solder Sleeve 42mm Length 1.8 → 4.5mm Cable Diameter
- Số cổ phiếu RS
-
1808322
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
CWT3805
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity Natural PVDF Solder Sleeve 15.75mm Length 1.40 → 3.18mm Cable Diameter
- Số cổ phiếu RS
-
2027748
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
D-142-50
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity Natural PVDF Solder Sleeve 19.75mm Length 2.54 → 5.08mm Cable Diameter
- Số cổ phiếu RS
-
2027754
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
D-142-51
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity Natural PVDF Solder Sleeve 19.05mm Length 4.06 → 7.62mm Cable Diameter
- Số cổ phiếu RS
-
2027760
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
D-142-52
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
HellermannTyton Green PA (Loop), PE (Hook) Hook and Loop Cable Tie, 200mm x 12.5 mm
- Số cổ phiếu RS
-
0219500
- Nhãn hiệu
-
HellermannTyton
- Buôn. Số
-
130-00017 TEXTIE M-PA66/PP-GN
Túi (1 Túi of 10 Mỗi)
-
RS PRO Black Nylon Hook and Loop Cable Tie, 150mm x 17 mm
- Số cổ phiếu RS
-
1797165
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Túi (1 Túi of 10 Mỗi)
-
RS PRO Black Nylon Hook and Loop Cable Tie, 225mm x 25 mm
- Số cổ phiếu RS
-
1797166
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Túi (1 Túi of 10 Mỗi)
-
RS PRO Yellow Nylon Hook and Loop Cable Tie, 300mm x 20 mm
- Số cổ phiếu RS
-
1797184
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Túi (1 Túi of 10 Mỗi)
-
RS PRO Blue Nylon Hook and Loop Cable Tie, 300mm x 20 mm
- Số cổ phiếu RS
-
1797186
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Túi (1 Túi of 10 Mỗi)
-
HellermannTyton Black PA (Loop), PP (Hook) Hook and Loop Cable Tie, 330mm x 12.5 mm
- Số cổ phiếu RS
-
0215300
- Nhãn hiệu
-
HellermannTyton
- Buôn. Số
-
130-00019 TEXTIE L-PA66/PP-BK
Túi (1 Túi of 10 Mỗi)
-
HellermannTyton Black PA (Loop), PE (Hook) Hook and Loop Cable Tie, 200mm x 12.5 mm
- Số cổ phiếu RS
-
0219465
- Nhãn hiệu
-
HellermannTyton
- Buôn. Số
-
130-00013 TEXTIE M-PA66/PP-BK
Túi (1 Túi of 10 Mỗi)
-
HellermannTyton Adhesive Lined Heat Shrink Tubing, Black 9mm Sleeve Dia. x 1.2m Length 3:1 Ratio, TA32 Series
- Số cổ phiếu RS
-
8326971
- Nhãn hiệu
-
HellermannTyton
- Buôn. Số
-
318-30900 TA32-9/3-PO-X-BK
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
HellermannTyton Adhesive Lined Heat Shrink Tubing, Black 6mm Sleeve Dia. x 1.2m Length 3:1 Ratio, TA32 Series
- Số cổ phiếu RS
-
8326978
- Nhãn hiệu
-
HellermannTyton
- Buôn. Số
-
318-30600 TA32-6/2-PO-X-BK
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
HellermannTyton Heat Shrink Tubing, Black 12mm Sleeve Dia. x 200mm Length 3:1 Ratio, HIS-3 BAG Series
- Số cổ phiếu RS
-
7123646
- Nhãn hiệu
-
HellermannTyton
- Buôn. Số
-
308-31210 HIS-3-BAG-12/4-PO-X-BK
Túi (1 Túi of 10 Mỗi)
-
HellermannTyton Heat Shrink Tubing, Grey 12mm Sleeve Dia. x 200mm Length 3:1 Ratio, HIS-3 BAG Series
- Số cổ phiếu RS
-
7123652
- Nhãn hiệu
-
HellermannTyton
- Buôn. Số
-
308-31213 HIS-3-BAG-12/4-PO-X-GY
Túi (1 Túi of 10 Mỗi)
-
HellermannTyton Heat Shrink Tubing, Brown 12mm Sleeve Dia. x 200mm Length 3:1 Ratio, HIS-3 BAG Series
- Số cổ phiếu RS
-
7123661
- Nhãn hiệu
-
HellermannTyton
- Buôn. Số
-
308-31214 HIS-3-BAG-12/4-PO-X-BN
Túi (1 Túi of 10 Mỗi)
-
HellermannTyton Heat Shrink Tubing, Blue 1.5mm Sleeve Dia. x 200mm Length 3:1 Ratio, HIS-3 BAG Series
- Số cổ phiếu RS
-
7123589
- Nhãn hiệu
-
HellermannTyton
- Buôn. Số
-
308-30161 HIS-3-BAG-1.5/0.5-PO-X-BU
Túi (1 Túi of 10 Mỗi)
-
HellermannTyton Heat Shrink Tubing, Clear 1.5mm Sleeve Dia. x 200mm Length 3:1 Ratio, HIS-3 BAG Series
- Số cổ phiếu RS
-
7123595
- Nhãn hiệu
-
HellermannTyton
- Buôn. Số
-
308-30164 HIS-3-BAG-1.5/0.5-PO-X-CL
Túi (1 Túi of 10 Mỗi)