-
Phoenix Contact Grey PT 2.5-3PV Multi Level Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², ATEX, 500 V
- Số cổ phiếu RS
-
6879619
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3210512
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Phoenix Contact Grey PT 2.5-3L Multi Level Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², ATEX, 500 V
- Số cổ phiếu RS
-
6879607
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3210499
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Phoenix Contact Grey PT 2.5/1P Feed Through Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², 500 V
- Số cổ phiếu RS
-
6879590
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3210033
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Phoenix Contact Green/Yellow PTTBS 2.5-PE Double Level Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², ATEX
- Số cổ phiếu RS
-
6879571
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3209620
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Phoenix Contact Grey PTTBS 2.5 Double Level Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², ATEX, 500 V
- Số cổ phiếu RS
-
6879568
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3209604
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Phoenix Contact Grey PT 2.5-TWIN-MT Knife Disconnect Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², 400 V
- Số cổ phiếu RS
-
6879537
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3210169
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Phoenix Contact Grey PT 2.5-QUATTRO-MT Knife Disconnect Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², 400 V
- Số cổ phiếu RS
-
6879530
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3210172
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Phoenix Contact Blue PT 2.5-QUATTRO BU Feed Through Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², ATEX, 800 V
- Số cổ phiếu RS
-
6879439
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3209581
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Phoenix Contact Grey PT 2.5-QUATTRO Feed Through Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², ATEX, 800 V
- Số cổ phiếu RS
-
6879436
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3209578
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Phoenix Contact Green/Yellow PT 2.5-QUATTRO-PE Earth Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², ATEX
- Số cổ phiếu RS
-
6879433
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3209594
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Phoenix Contact Green/Yellow PTU 2.5-TWIN-PE Earth Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², ATEX
- Số cổ phiếu RS
-
6879427
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3209565
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Phoenix Contact Blue PT 2.5-TWIN BU Feed Through Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², ATEX, 800 V
- Số cổ phiếu RS
-
6879423
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3209552
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Phoenix Contact Grey PT 2.5-TWIN Feed Through Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², ATEX, 800 V
- Số cổ phiếu RS
-
6879420
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3209549
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Phoenix Contact Blue PT 2.5 BU Feed Through Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², 800 V
- Số cổ phiếu RS
-
6879417
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3209523
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Phoenix Contact Grey PT 2.5 Feed Through Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², 800 V
- Số cổ phiếu RS
-
6879414
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3209510
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Phoenix Contact Green/Yellow PT 2.5-PE Earth Terminal Block, 26 → 12 AWG, 0.14 → 4mm², ATEX
- Số cổ phiếu RS
-
6879411
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3209536
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Phoenix Contact Grey UTME 6 Test Disconnect Terminal Block, 24 → 8 AWG, 0.2 → 10mm², 500 V
- Số cổ phiếu RS
-
6843074
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3047400
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Siemens Brown 8WA Standard Din Rail Terminal, 4 mm², 4mm², 800 V
- Số cổ phiếu RS
-
6683894
- Nhãn hiệu
-
Siemens
- Buôn. Số
-
8WA1011-1DG11
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Phoenix Contact Grey SP 2.5/4 DIN Rail Connector, 28 → 12 AWG, 500 V
- Số cổ phiếu RS
-
6523701
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3040287
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Phoenix Contact Grey UTTB Clipline Double Level Terminal Block, 26 → 10 AWG, 0.14 → 6mm², 800 V
- Số cổ phiếu RS
-
6523571
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3044814
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Phoenix Contact Grey ST 16 Feed Through Terminal Block, 24 → 4 AWG, 1.5 → 25mm², 800 V
- Số cổ phiếu RS
-
6490241
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3036149
-
Phoenix Contact Grey DIKD 1.5 Standard Din Rail Terminal, 24 → 12 AWG, 250 V
- Số cổ phiếu RS
-
6486961
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
2715979
-
Phoenix Contact Grey UT 4-TG Disconnect Terminal Block, 26 → 10 AWG, 0.14 → 6mm², 500 V
- Số cổ phiếu RS
-
6484325
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3046142
-
Phoenix Contact Grey UT 4-MT-P/P Knife Disconnect Terminal Block, 26 → 10 AWG, 0.14 → 6mm², 500 V
- Số cổ phiếu RS
-
6484319
- Nhãn hiệu
-
Phoenix Contact
- Buôn. Số
-
3046171