-
Vishay 2Ω Wire Wound Resistor 5W ±1% RS0052R000FE12
- Số cổ phiếu RS
-
8506613
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RS0052R000FE12
-
Vishay 50kΩ Wire Wound Wirewound Through Hole Fixed Resistor 5W ±1% RS00550K00FE12
- Số cổ phiếu RS
-
8506629
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RS00550K00FE12
-
Vishay 2Ω Metal Film Resistor 3W ±1% CPF32R0000FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8505617
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF32R0000FKE14
-
Vishay 100Ω Wire Wound Resistor 5W ±1% RS005100R0FE12
- Số cổ phiếu RS
-
8506575
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RS005100R0FE12
-
Vishay 10Ω Wire Wound Resistor 5W ±1% RS00510R00FE12
- Số cổ phiếu RS
-
8506584
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RS00510R00FE12
-
Vishay 1Ω Wire Wound Resistor 5W ±1% RS0051R000FE12
- Số cổ phiếu RS
-
8506593
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RS0051R000FE12
-
Vishay 200Ω Wire Wound Resistor 5W ±1% RS005200R0FE12
- Số cổ phiếu RS
-
8506597
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RS005200R0FE12
-
Vishay 50Ω Metal Film Resistor 2W ±1% CPF250R000FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8505566
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF250R000FKE14
-
-15.50%
Vishay 100Ω Metal Film Resistor 3W ±1% CPF3100R00FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8505588
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF3100R00FKE14
-
Vishay 20Ω Metal Film Resistor 3W ±1% CPF320R000FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8505601
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF320R000FKE14
-
Vishay 100kΩ Metal Film Resistor 2W ±1% CPF2100K00FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8505471
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF2100K00FKE14
-
Vishay 470Ω Metal Film Resistor 2W ±1% CPF2470R00FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8505544
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF2470R00FKE14
-
Vishay 250Ω Metal Film Resistor 0.5W ±0.1% RN65C2500BB14
- Số cổ phiếu RS
-
8500696
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RN65C2500BB14
-
Vishay 5kΩ Metal Film Resistor 0.125W ±0.1% PTF565K0000BZEK
- Số cổ phiếu RS
-
8499007
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF565K0000BZEK
-
Vishay 250Ω Metal Film Resistor 0.25W ±0.05% PTF65250R00AYEK
- Số cổ phiếu RS
-
8499013
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF65250R00AYEK
-
Vishay 100Ω Metal Film Resistor 0.25W ±0.1% RN60C1000BB14
- Số cổ phiếu RS
-
8499026
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RN60C1000BB14
-
Vishay 120Ω Metal Film Resistor 0.125W ±0.1% PTF56120R00BZEK
- Số cổ phiếu RS
-
8498957
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF56120R00BZEK
-
Vishay 125Ω Metal Film Resistor 0.125W ±0.1% PTF56125R00BYEK
- Số cổ phiếu RS
-
8498966
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF56125R00BYEK
-
Vishay 250Ω Metal Film Resistor 0.125W ±0.1% PTF56250R00BYEK
- Số cổ phiếu RS
-
8498972
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF56250R00BYEK
-
-15.10%
Vishay 3kΩ Metal Film Resistor 0.125W ±0.1% PTF563K0000BYEK
- Số cổ phiếu RS
-
8498981
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF563K0000BYEK
-
Vishay 500Ω Metal Film Resistor 0.125W ±0.1% PTF56500R00BYEK
- Số cổ phiếu RS
-
8498997
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF56500R00BYEK
-
Vishay 50Ω Metal Film Resistor 0.125W ±0.1% PTF5650R000BYEK
- Số cổ phiếu RS
-
8499004
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF5650R000BYEK
-
Vishay 4.7Ω Wire Wound Resistor 5W ±5% AC05000004708JAC00
- Số cổ phiếu RS
-
8469882
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
AC05000004708JAC00
-
Vishay, 150Ω 50W Wire Wound Panel Mount Resistor RH050150R0FE02 ±1%
- Số cổ phiếu RS
-
8459879
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RH050150R0FE02