-
Vishay, 40kΩ 50W Wire Wound Panel Mount Resistor RH05040K00FE02 ±1%
- Số cổ phiếu RS
-
8459955
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RH05040K00FE02
-
Vishay, 5kΩ 50W Wire Wound Panel Mount Resistor RH0505K000FE02 ±1%
- Số cổ phiếu RS
-
8459970
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RH0505K000FE02
-
Vishay, 8Ω 50W Wire Wound Panel Mount Resistor RH0508R000FE02 ±1%
- Số cổ phiếu RS
-
8459996
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RH0508R000FE02
-
Vishay 20MΩ Metal Film Resistor 0.125W ±1% RN55D2005FB14
- Số cổ phiếu RS
-
8458139
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RN55D2005FB14
-
Vishay 1.5Ω Wire Wound Resistor 25W ±1% RH0251R500FE02
- Số cổ phiếu RS
-
8459747
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RH0251R500FE02
-
Vishay, 100kΩ 50W Wire Wound Panel Mount Resistor RH050100K0FE02 ±1%
- Số cổ phiếu RS
-
8459867
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RH050100K0FE02
-
Vishay 12Ω Wire Wound Resistor 13W ±5% CW01012R00JE12
- Số cổ phiếu RS
-
8443477
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CW01012R00JE12
-
Vishay 56Ω Wire Wound Resistor 13W ±5% CW01056R00JE12
- Số cổ phiếu RS
-
8443711
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CW01056R00JE12
-
Vishay 500Ω Wire Wound Resistor 6.5W ±5% CW005500R0JE12
- Số cổ phiếu RS
-
8437463
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CW005500R0JE12
-
Vishay 5Ω Wire Wound Resistor 6.5W ±5% CW0055R000JE12
- Số cổ phiếu RS
-
8437501
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CW0055R000JE12
-
Vishay 250Ω Wire Wound Resistor 6.5W ±5% CW005250R0JE12
- Số cổ phiếu RS
-
8437337
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CW005250R0JE12
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 1W ±1% CCF6010K0FKE36
- Số cổ phiếu RS
-
8309210
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CCF6010K0FKE36
-
Vishay 10Ω Metal Film Resistor 1W ±1% CPF110R000FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8307582
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF110R000FKE14
-
Vishay 100kΩ Metal Film Resistor 0.125W ±0.1% PTF56100K00BZEK
- Số cổ phiếu RS
-
8307646
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF56100K00BZEK
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 0.6W ±1% MRS25000C1002FRP00
- Số cổ phiếu RS
-
8307501
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MRS25000C1002FRP00
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 3W ±1% CPF310K000FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8307514
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF310K000FKE14
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 2W ±1% CPF210K000FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8307517
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF210K000FKE14
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 0.125W ±0.1% PTF5610K000BYEK
- Số cổ phiếu RS
-
8307422
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF5610K000BYEK
-
Vishay 1kΩ Metal Film Resistor 3W ±1% CPF31K0000FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8306851
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF31K0000FKE14
-
Vishay 1MΩ Metal Film Resistor 0.25W ±0.1% PTF651M0000BZEK
- Số cổ phiếu RS
-
8306860
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF651M0000BZEK
-
Vishay 1Ω Metal Film Resistor 1W ±1% CPF11R0000FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8306937
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF11R0000FKE14
-
Vishay 1Ω Metal Film Resistor 2W ±1% CPF21R0000FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8306949
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF21R0000FKE14
-
Vishay 1kΩ Metal Film Resistor 0.25W ±1% RN60D1001FB14
- Số cổ phiếu RS
-
8306794
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RN60D1001FB14
-
Vishay 30Ω Thick Film Resistor 50W ±5% LTO050F30R00JTE3
- Số cổ phiếu RS
-
8219984
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
LTO050F30R00JTE3