-
TE Connectivity 41.2kΩ Metal Film Resistor 0.25W ±0.1% YR1B41K2CC
- Số cổ phiếu RS
-
7545737
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
YR1B41K2CC
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Weller XNT 1 0.5 mm Conical Soldering Iron Tip for use with WP 65, WTP 90, WXP 65, WXP 90
- Số cổ phiếu RS
-
7527631
- Nhãn hiệu
-
Weller
- Buôn. Số
-
T0054485099
-
TE Connectivity 35.7kΩ Metal Film Resistor 0.25W ±0.1% YR1B35K7CC
- Số cổ phiếu RS
-
7545614
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
YR1B35K7CC
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
CAMDENBOSS Pack of 5 End Section with Foot for 72mm wide PCBs
- Số cổ phiếu RS
-
7527593
- Nhãn hiệu
-
CAMDENBOSS
- Buôn. Số
-
CIME/M/SEF2250S/PK5
-
TE Connectivity 348kΩ Metal Film Resistor 0.25W ±0.1% YR1B348KCC
- Số cổ phiếu RS
-
7545594
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
YR1B348KCC
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Brad from Molex Straight Female M12 to Free End Sensor Actuator Cable, 5 Core, 300mm
- Số cổ phiếu RS
-
7527482
- Nhãn hiệu
-
Brad from Molex
- Buôn. Số
-
1200845113
-
TE Connectivity 340kΩ Metal Film Resistor 0.25W ±0.1% YR1B340KCC
- Số cổ phiếu RS
-
7545581
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
YR1B340KCC
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Rectifier SBD,150V,1A,PMDU
- Số cổ phiếu RS
-
7526102
- Nhãn hiệu
-
ROHM
- Buôn. Số
-
RB168M150TR
Cuộn (1 Cuộn of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity 316Ω Metal Film Resistor 0.25W ±0.1% YR1B316RCC
- Số cổ phiếu RS
-
7545541
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
YR1B316RCC
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Infineon IKW75N60TFKSA1 IGBT, 80 A 600 V, 3-Pin TO-247, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
7545402
- Nhãn hiệu
-
Infineon
- Buôn. Số
-
IKW75N60TFKSA1
-
Fenner Drives Keyless Locking Bush 6202240UP, 25.4mm Shaft Diameter
- Số cổ phiếu RS
-
7542542
- Nhãn hiệu
-
Fenner Drives
- Buôn. Số
-
6202240UP
-
Legrand German Mains Plug, 16A, Cable Mount
- Số cổ phiếu RS
-
7542198
- Nhãn hiệu
-
Legrand
- Buôn. Số
-
0 503 42
-
Legrand Male White Plug
- Số cổ phiếu RS
-
7542194
- Nhãn hiệu
-
Legrand
- Buôn. Số
-
0 503 15
-
JST, SCN Connector Housing, 2.5mm Pitch, 3 Way, 1 Row
- Số cổ phiếu RS
-
7521894
- Nhãn hiệu
-
JST
- Buôn. Số
-
3P-SCN
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
JST, GH, 5 Way, Right Angle PCB Header
- Số cổ phiếu RS
-
7521807
- Nhãn hiệu
-
JST
- Buôn. Số
-
SM05B-GHS-TB(LF)(SN)
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
JST, GH, 6 Way, Right Angle PCB Header
- Số cổ phiếu RS
-
7521800
- Nhãn hiệu
-
JST
- Buôn. Số
-
SM06B-GHS-TB(LF)(SN)
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
RS PRO 8Ω 0.3W Miniature Speaker 15mm Dia. , 5.8mm Lead Length, 15 (Dia.) x 7.5mm
- Số cổ phiếu RS
-
7542093
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
-
JST, GH, 4 Way, Right Angle PCB Header
- Số cổ phiếu RS
-
7521797
- Nhãn hiệu
-
JST
- Buôn. Số
-
SM04B-GHS-TB(LF)(SN)
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
JST, GH, 3 Way, Right Angle PCB Header
- Số cổ phiếu RS
-
7521793
- Nhãn hiệu
-
JST
- Buôn. Số
-
SM03B-GHS-TB(LF)(SN)
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
JST, GH, 2 Way, Right Angle PCB Header
- Số cổ phiếu RS
-
7521790
- Nhãn hiệu
-
JST
- Buôn. Số
-
SM02B-GHS-TB(LF)(SN)
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
JST, GH, 12 Way, Straight PCB Header
- Số cổ phiếu RS
-
7521787
- Nhãn hiệu
-
JST
- Buôn. Số
-
BM12B-GHS-TBT(LF)(SN)
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
JST, GH, 5 Way, Straight PCB Header
- Số cổ phiếu RS
-
7521778
- Nhãn hiệu
-
JST
- Buôn. Số
-
BM05B-GHS-TBT(LF)(SN)
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
JST, GH, 8 Way, Straight PCB Header
- Số cổ phiếu RS
-
7521775
- Nhãn hiệu
-
JST
- Buôn. Số
-
BM08B-GHS-TBT(LF)(SN)
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
JST, GH, 6 Way, Straight PCB Header
- Số cổ phiếu RS
-
7521771
- Nhãn hiệu
-
JST
- Buôn. Số
-
BM06B-GHS-TBT(LF)(SN)
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)