-
Alpha Wire 2 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.35 mm², 22 AWG, Grey Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
1871946
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
2212C SL001
Cuộn (1 Cuộn of 305 Mét)
-
Alpha Wire 1 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.35 mm², 22 AWG, Grey Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
1871945
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
2211C SL002
Cuộn (1 Cuộn of 152 Mét)
-
Alpha Wire 15 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.23 mm², 24 AWG, 100m, Grey Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
1757346
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
B963154 GE033
Cuộn (1 Cuộn of 100 Mét)
-
Alpha Wire 2 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.15 mm², 26 AWG, 30m, Grey Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
1368493
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
78162 SL005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire 1 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.23 mm², 24 AWG, 304m, Grey Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
1265157
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
5471C SL001
Cuộn (1 Cuộn of 304 Mét)
-
Alpha Wire 6 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.35 mm², 22 AWG, 30m, Grey Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
1119240
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
6012C SL005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire 3 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.35 mm², 22 AWG, 30m, Grey Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
1119234
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
6010C SL005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire 9 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.23 mm², 24 AWG, 30m, Grey Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
1119004
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
5479C SL005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire 4 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.23 mm², 24 AWG, 30m, Grey Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
1118972
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
5474C SL005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire 3 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.23 mm², 24 AWG, 30m, Grey Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
1118966
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
5473C SL005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire 2 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.23 mm², 24 AWG, 30m, Grey Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
1118950
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
5472C SL005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Belden 2 Pair Screened Twisted Pair Multipair Industrial Cable, 0.33 mm², 22 AWG, 152m, Chrome Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
0823005
- Nhãn hiệu
-
Belden
- Buôn. Số
-
8723.01152
Cuộn (1 Cuộn of 152 Mét)
-
Belden 2 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.33 mm², 22 AWG, 304m, Chrome Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
0822995
- Nhãn hiệu
-
Belden
- Buôn. Số
-
8723.00305
Cuộn (1 Cuộn of 304 Mét)
-
Belden 2 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.33 mm², 22 AWG, 30m, Chrome Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
0822989
- Nhãn hiệu
-
Belden
- Buôn. Số
-
8723.003
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Belden 2 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.22 mm², 24 AWG, 30m, Chrome Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
0802373
- Nhãn hiệu
-
Belden
- Buôn. Số
-
9729.003
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Belden 3 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.2 mm², 24 AWG, 304m, Chrome Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
0802339
- Nhãn hiệu
-
Belden
- Buôn. Số
-
9503.00U305
Cái hộp (1 Cái hộp of 304 Mét)
-
Alpha Wire 3 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.38 mm², 22 AWG, 30m, Grey Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
0408823
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
86703CY SL005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire 1 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.23 mm², 24 AWG, 100m, Grey Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
0393028
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
5471C SL033
Cuộn (1 Cuộn of 100 Mét)
-
Alpha Wire 2 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.23 mm², 24 AWG, 100m, Grey Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
0393018
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
5472C SL033
Cuộn (1 Cuộn of 100 Mét)
-
Belden 10 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.2 mm², 24 AWG, 152m, Chrome Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
0382649
- Nhãn hiệu
-
Belden
- Buôn. Số
-
9510.00152
Cái hộp (1 Cái hộp of 152 Mét)
-
Belden 4 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.2 mm², 24 AWG, 152m, Chrome Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
0382582
- Nhãn hiệu
-
Belden
- Buôn. Số
-
9504.00U152
Cái hộp (1 Cái hộp of 152 Mét)
-
Belden 1 Pair Screened Twisted Pair Data Cable, 0.25 mm², 24 AWG, 304m, Chrome Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
0382576
- Nhãn hiệu
-
Belden
- Buôn. Số
-
9501.00U305
Cái hộp (1 Cái hộp of 304 Mét)
-
TE Connectivity 1 Pair Screened Twisted Pair Type 44 Data Cable, 0.25 mm², 24 AWG, 100m, White Sheath
- Số cổ phiếu RS
-
0362566
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
44A1121-24-2/6-9
Cuộn (1 Cuộn of 100 Mét)
-
RS PRO Dark Blue 16 mm² Tri-rated Cable, 6 AWG, 115/0.4 mm, 100m
- Số cổ phiếu RS
-
9062729
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Cuộn (1 Cuộn of 100 Mét)