-
TE Connectivity, 15Ω 25W Wire Wound Chassis Mount Resistor HSA2515RJ ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7205053
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
HSA2515RJ
-
TE Connectivity, 15Ω 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor THS5015RJ ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7547234
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
THS5015RJ
-
TE Connectivity, 185792, HDSCS Cover for use with Circular Connectors
- Số cổ phiếu RS
-
1839149
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
185792-1
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
TE Connectivity, 19 contacts Panel Mount Socket Crimp
- Số cổ phiếu RS
-
6806867
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
211773-1
-
TE Connectivity, 1kΩ 10W Wire Wound Chassis Mount Resistor THS101K0J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7547503
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
THS101K0J
-
TE Connectivity, 1Ω 2.5kW Wire Wound Chassis Mount Resistor TE2500B1R0J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7015888
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
TE2500B1R0J
-
TE Connectivity, 1Ω 200W Wire Wound Chassis Mount Resistor HSC2001R0J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7205491
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
HSC2001R0J
-
TE Connectivity, 1Ω 200W Wire Wound Chassis Mount Resistor TE200B1R0J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7015692
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
TE200B1R0J
-
TE Connectivity, 1Ω 300W Wire Wound Chassis Mount Resistor HSC3001R0J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
1643732
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
HSC3001R0J
Cái hộp (1 Cái hộp of 2 Mỗi)
-
TE Connectivity, 1Ω 300W Wire Wound Chassis Mount Resistor HSC3001R0J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7205592
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
HSC3001R0J
-
TE Connectivity, 1Ω 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor HSA501R0J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7205186
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
HSA501R0J
-
TE Connectivity, 1Ω 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor THS501R0J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7547253
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
THS501R0J
-
TE Connectivity, 2 PCB Socket, Rated At 5A, 28 → 22 AWG Wire Size
- Số cổ phiếu RS
-
7561038
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
5050462-2
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
TE Connectivity, 2.2Ω 100W Wire Wound Chassis Mount Resistor HSC1002R2J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7205388
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
HSC1002R2J
-
TE Connectivity, 2.2Ω 750W Wire Wound Chassis Mount Resistor TE750B2R2J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7015759
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
TE750B2R2J
-
TE Connectivity, 20mΩ 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor THS50R02J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7547395
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
THS50R02J
-
TE Connectivity, 220Ω 200W Wire Wound Chassis Mount Resistor HSC200220RJ ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7205495
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
HSC200220RJ
-
TE Connectivity, 22Ω 1.5kW Wire Wound Chassis Mount Resistor TE1500B22RJ ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7015835
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
TE1500B22RJ
-
TE Connectivity, 22Ω 100W Wire Wound Chassis Mount Resistor HSC10022RJ ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
7205384
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
HSC10022RJ
-
TE Connectivity, 22Ω 500W Aluminium Chassis Mount Resistor TJT50022RJ ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
9027944
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
TJT50022RJ
-
TE Connectivity, 230V ac Coil Non-Latching Relay 4PDT, 6A Switching Current PCB Mount, 4 Pole, PT570730 9-1419111-1
- Số cổ phiếu RS
-
3340086
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
PT570730 9-1419111-1
-
TE Connectivity, 230V ac Coil Non-Latching Relay 4PDT, 6A Switching Current PCB Mount, 4 Pole, PT570T30 8-1415001-1
- Số cổ phiếu RS
-
5352520
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
PT570T30 8-1415001-1
-
TE Connectivity, 230V ac Coil Non-Latching Relay DPDT, 10A Switching Current Plug In, 2 Pole, MT228230 7-1393090-1
- Số cổ phiếu RS
-
5352340
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
MT228230 7-1393090-1
-
TE Connectivity, 230V ac Coil Non-Latching Relay DPDT, 12A Switching Current DIN Rail, 2 Pole, PT2S7TD0 6-1415074-1
- Số cổ phiếu RS
-
4940362
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
PT2S7TD0 6-1415074-1