-
TE Connectivity, Corcom P 6A 250 V ac 50/60Hz, Snap-In Power Line Filter, Fast-On
- Số cổ phiếu RS
-
1863598
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
PS0S0SS6A
Cái hộp (1 Cái hộp of 16 Mỗi)
-
TE Connectivity, Corcom T 20A 250 V ac 50/60Hz, Flange Mount Power Line Filter, Spade, Single Phase
- Số cổ phiếu RS
-
1863524
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
20VT1
Cái hộp (1 Cái hộp of 4 Mỗi)
-
TE Connectivity, Corcom W 10A 250 V ac 50/60Hz, Flange Mount Power Line Filter, Spade, Single Phase
- Số cổ phiếu RS
-
1863712
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
10VW1
-
TE Connectivity, Corcom W 20A 250 V ac 50/60Hz, Flange Mount Power Line Filter, Spade, Single Phase
- Số cổ phiếu RS
-
1863834
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
20VW1
-
TE Connectivity, Corcom W 3A 250 V ac 50/60Hz, Flange Mount Power Line Filter, Spade, Single Phase
- Số cổ phiếu RS
-
1863670
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
3VW1
-
TE Connectivity, CRG0402 Thick Film, SMT 62 Resistor Kit, with 100 pieces, 10 Ω → 3.3MΩ
- Số cổ phiếu RS
-
3730215
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
RES KIT 0402RS
-
TE Connectivity, CRG0603 Thick Film, SMT 122 Resistor Kit, with 50 pieces, 0 Ω → 1MΩ
- Số cổ phiếu RS
-
2132806
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
RES KIT 0603RS
-
TE Connectivity, CRG0805 Thick Film, SMT 122 Resistor Kit, with 50 pieces, 0 Ω → 1MΩ
- Số cổ phiếu RS
-
2230944
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
RES KIT 0805RS
-
TE Connectivity, CRG1206 Thick Film, SMT 122 Resistor Kit, with 50 pieces, 1 Ω → 10MΩ
- Số cổ phiếu RS
-
2232798
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
RES KIT 1206RS
-
TE Connectivity, CST-100 II Female Connector Housing, 2.54mm Pitch, 2 Way, 1 Row
- Số cổ phiếu RS
-
6827044
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
1375820-2
Túi (1 Túi of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity, CST-100 II Female Connector Housing, 2.54mm Pitch, 4 Way, 1 Row
- Số cổ phiếu RS
-
6827056
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
1375820-4
Cái hộp (1 Cái hộp of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity, CST-100 II Female Crimp Terminal 22AWG 1375819-1
- Số cổ phiếu RS
-
6827353
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
1375819-1
Cuộn (1 Cuộn of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, CST-100 II Female Crimp Terminal 22AWG 1445336-1
- Số cổ phiếu RS
-
6827072
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
1445336-1
Cái hộp (1 Cái hộp of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, D-3000 Female Connector Housing, 3.81mm Pitch, 8 Way, 1 Row
- Số cổ phiếu RS
-
6831743
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
1-178288-7
Túi (1 Túi of 5 Mỗi)
-
TE Connectivity, D-436 Parallel Splice Connector, Insulated, Tin
- Số cổ phiếu RS
-
1362105
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
D-436-0128
Cái hộp (1 Cái hộp of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, D-436 Splice Connector, Insulated, Tin 16 → 12 AWG
- Số cổ phiếu RS
-
1362104
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
D-436-38
Cái hộp (1 Cái hộp of 25 Mỗi)
-
TE Connectivity, D-436 Splice Connector, Insulated, Tin 20 → 16 AWG
- Số cổ phiếu RS
-
1364675
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
D-436-37
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity, D-436 Splice Connector, Insulated, Tin 20 → 16 AWG
- Số cổ phiếu RS
-
1362103
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
D-436-37
Cái hộp (1 Cái hộp of 25 Mỗi)
-
TE Connectivity, DIN41622 Male Connector Housing
- Số cổ phiếu RS
-
2568851
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
1393583-6
-
TE Connectivity, DuraSeal Butt Splice Connector, Blue, Insulated, Tin 16 → 14 AWG
- Số cổ phiếu RS
-
0533667
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
DS-14-16-RS
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)
-
TE Connectivity, DuraSeal Butt Splice Connector, Red, Insulated, Tin 22 → 18 AWG
- Số cổ phiếu RS
-
0533673
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
DS-18-22-RS
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)
-
TE Connectivity, DuraSeal Butt Splice Connector, Red, Insulated, Tin 22 → 18 AWG
- Số cổ phiếu RS
-
6803076
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
967398-000
Túi (1 Túi of 50 Mỗi)
-
TE Connectivity, DuraSeal Butt Splice Connector, Yellow, Insulated, Tin 12 → 10 AWG
- Số cổ phiếu RS
-
0533651
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
DS-10-12-RS
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)
-
TE Connectivity, DuraSeal Butt Wire Splice Connector, Blue, Insulated, Tin 16 → 14 AWG
- Số cổ phiếu RS
-
7820757
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
D-406-0002
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)