-
Alpha Wire Green/Yellow 1.3 mm² Hook Up Wire, 16 AWG, 26/0.25 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214288
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3077 GY005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire Brown 1.3 mm² Hook Up Wire, 16 AWG, 26/0.25 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214286
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3077 BR005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire Blue 1.3 mm² Hook Up Wire, 16 AWG, 26/0.25 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214285
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3077 BL005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
WIRE 16 AWG PVC 600V UL1015 BLACK 30M
- Số cổ phiếu RS
-
1214284
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
Mỗi (1 Mỗi of 30 Mỗi)
-
Alpha Wire Green/Yellow 0.75 mm² Hook Up Wire, 18 AWG, 16/0.25 mm, 305m
- Số cổ phiếu RS
-
1214283
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3075 GY001
Cuộn (1 Cuộn of 305 Mét)
-
Alpha Wire Yellow 0.33 mm² Hook Up Wire, 22 AWG, 1/0.64 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214282
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3051/1 YL005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire White 0.33 mm² Hook Up Wire, 22 AWG, 1/0.64 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214281
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3051/1 WH005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire Grey 0.33 mm² Hook Up Wire, 22 AWG, 1/0.64 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214279
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3051/1 SL005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire Red 0.33 mm² Hook Up Wire, 22 AWG, 1/0.64 mm, 305m
- Số cổ phiếu RS
-
1214278
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3051/1 RD001
Cuộn (1 Cuộn of 305 Mét)
-
Alpha Wire Black 0.33 mm² Hook Up Wire, 22 AWG, 1/0.64 mm, 305m
- Số cổ phiếu RS
-
1214273
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3051/1 BK001
Cuộn (1 Cuộn of 305 Mét)
-
Alpha Wire Yellow 0.13 mm² Hook Up Wire, 26 AWG, 7/0.16 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214272
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3049 YL005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire White 0.13 mm² Hook Up Wire, 26 AWG, 7/0.16 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214271
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3049 WH005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire Grey 0.14 mm² Hook Up Wire, 26 AWG, 7/0.16 mm, 305m
- Số cổ phiếu RS
-
1214269
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3049 SL001
Cuộn (1 Cuộn of 305 Mét)
-
Alpha Wire Red 0.13 mm² Hook Up Wire, 26 AWG, 7/0.16 mm, 305m
- Số cổ phiếu RS
-
1214268
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3049 RD001
Cuộn (1 Cuộn of 305 Mét)
-
Alpha Wire Orange 0.13 mm² Hook Up Wire, 26 AWG, 7/0.16 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214267
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3049 OR005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire Green 0.13 mm² Hook Up Wire, Premium Series, 26 AWG, 7/0.16 mm, 305m
- Số cổ phiếu RS
-
1214266
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3049 GR001
Cuộn (1 Cuộn of 305 Mét)
-
Alpha Wire Brown 0.13 mm² Hook Up Wire, 26 AWG, 7/0.16 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214265
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3049 BR005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire Blue 0.13 mm² Hook Up Wire, 26 AWG, 7/0.16 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214264
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3049 BL005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire Black 0.13 mm² Hook Up Wire, 26 AWG, 7/0.16 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214263
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3049 BK005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire Blue 0.08 mm² Hook Up Wire, 28 AWG, 7/0.13 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214254
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3048 BL005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire Black 0.08 mm² Hook Up Wire, 28 AWG, 7/0.13 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214253
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
3048 BK005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
Alpha Wire White 0.08 mm² Hook Up Wire, 28 AWG, 7/0.12 mm, 30m
- Số cổ phiếu RS
-
1214252
- Nhãn hiệu
-
Alpha Wire
- Buôn. Số
-
1852 WH005
Cuộn (1 Cuộn of 30 Mét)
-
RS PRO White 5.2 mm² Equipment Wire, 10 AWG, 61/0.32 mm, 100m
- Số cổ phiếu RS
-
1113149
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Cuộn (1 Cuộn of 100 Mét)
-
RS PRO White 2.1 mm² Equipment Wire, 14 AWG, 37/0.25 mm, 100m
- Số cổ phiếu RS
-
1113147
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Cuộn (1 Cuộn of 100 Mét)