-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Ring Terminal, M5 Stud Size, 1mm² to 2.6mm² Wire Size, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
0842040
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
130102
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Ring Terminal, M5 Stud Size, 2.6mm² to 6.6mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
0842141
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
160292
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Ring Terminal, M6 Stud Size, 0.26mm² to 1.65mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
0841946
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34150
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Ring Terminal, M6 Stud Size, 1mm² to 2.6mm² Wire Size, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
0842034
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34162
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Ring Terminal, M6 Stud Size, 2.6mm² to 6.6mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
0842135
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34855
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Ring Terminal, M6 Stud Size, 3mm² to 6mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
6805583
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
165035
Cái hộp (1 Cái hộp of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Spade Connector, 0.25mm² to 1.6mm², 22AWG to 16AWG, 4.17mm Stud Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
2789171
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
165008
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Spade Connector, 0.26mm² to 1.65mm², 22AWG to 16AWG, M3.5 Stud Size PVC,
- Số cổ phiếu RS
-
0842006
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34154
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Spade Connector, 0.26mm² to 1.65mm², 22AWG to 16AWG, M3.5 Stud Size Vinyl,
- Số cổ phiếu RS
-
6692012
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
53240-1
Túi (1 Túi of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Spade Connector, 0.26mm² to 1.65mm², 22AWG to 16AWG, M4 Stud Size Vinyl,
- Số cổ phiếu RS
-
0841996
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34155
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Spade Connector, 0.26mm² to 1.65mm², 22AWG to 16AWG, M5 Stud Size Vinyl,
- Số cổ phiếu RS
-
0841980
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34156
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Spade Connector, 2.6mm² to 6.6mm², 12AWG to 10AWG, M5 Stud Size Vinyl,
- Số cổ phiếu RS
-
0842179
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34176
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Spade Connector, 2.6mm² to 6.6mm², 12AWG to 10AWG, M6 Stud Size PVC, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
2143698
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
165019
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Ring Terminal, 7.94mm Stud Size, 2.6mm² to 6.6mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
2789137
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34856
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Ring Terminal, M10 Stud Size, 1mm² to 2.6mm² Wire Size, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
2143733
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
160136
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Ring Terminal, M12 (1/2) Stud Size, 10.5mm² to 16.77mm² Wire Size, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
7951734
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
52350
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Ring Terminal, M2.5 Stud Size, 0.26mm² to 1.65mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
4318844
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34141
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Ring Terminal, M3 Stud Size, 0.26mm² to 1mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
7121668
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
170780-1
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Ring Terminal, M4 Stud Size, 0.3mm² to 1.3mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
6805826
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
342103-1
Túi (1 Túi of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Ring Terminal, M4 Stud Size, 2.6mm² to 6.6mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
7956313
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
2-34853-1
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Ring Terminal, M5 Stud Size, 2.6mm² to 6.6mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
7454735
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
2-34854-1
Đóng gói (1 Đóng gói of 25 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Ring Terminal, M6 Stud Size, 1mm² to 2.5mm² Wire Size, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
6805836
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
342145-1
Cái hộp (1 Cái hộp of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Ring Terminal, M8 Stud Size, 0.26mm² to 1.65mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
2143705
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34151
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Ring Terminal, M8 Stud Size, 1mm² to 2.6mm² Wire Size, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
2143711
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34163
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)