-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 0.4W ±5% SFR2500001002JA500
- Số cổ phiếu RS
-
1651031
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
SFR2500001002JA500
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 0.5W ±1% RN65D1002FB14
- Số cổ phiếu RS
-
8307497
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RN65D1002FB14
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 0.6W ±1% MRS25000C1002FRP00
- Số cổ phiếu RS
-
8307501
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MRS25000C1002FRP00
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 1W ±1% CCF6010K0FKE36
- Số cổ phiếu RS
-
8309210
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CCF6010K0FKE36
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 1W ±5% PR01000101002JA100
- Số cổ phiếu RS
-
6835408
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR01000101002JA100
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 1W ±5% PR01000101002JR500
- Số cổ phiếu RS
-
8307508
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR01000101002JR500
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 2W ±1% CPF210K000FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8307517
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF210K000FKE14
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 3W ±1% CPF310K000FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8307514
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF310K000FKE14
-
Vishay 10kΩ Metal Film Resistor 3W ±5% PR03000201002JAC00
- Số cổ phiếu RS
-
6835900
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR03000201002JAC00
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 10kΩ Metal Foil Resistor 0.6W ±0.01% Y078510K0000T9L
- Số cổ phiếu RS
-
6841551
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
Y078510K0000T9L
-
Vishay 10kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Bushing Mount, 132-2-0-103
- Số cổ phiếu RS
-
8509546
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
132-2-0-103
-
Vishay 10kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Bushing Mount, 140-0-0-103
- Số cổ phiếu RS
-
8509570
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
140-0-0-103
-
Vishay 10kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, 157B103MX9001
- Số cổ phiếu RS
-
0173760
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
157B103MX9001
-
Vishay 10kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, 357B2103MAB251S22
- Số cổ phiếu RS
-
4607447
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
357B2103MAB251S22
-
Vishay 10kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, P11S1V0FLSY00103KA
- Số cổ phiếu RS
-
7904381
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
P11S1V0FLSY00103KA
-
Vishay 10kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, P16NM103MAB15
- Số cổ phiếu RS
-
7904170
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
P16NM103MAB15
-
Vishay 10kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, P16NP103MAB15
- Số cổ phiếu RS
-
7904401
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
P16NP103MAB15
-
Vishay 10kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, P16NP103MAB15
- Số cổ phiếu RS
-
1678774
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
P16NP103MAB15
Cái hộp (1 Cái hộp of 20 Mỗi)
-
Vishay 10kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, P16SNP103MAB15
- Số cổ phiếu RS
-
7692299
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
P16SNP103MAB15
-
Vishay 10kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, PE30L0FL103KAB
- Số cổ phiếu RS
-
7904445
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PE30L0FL103KAB
-
Vishay 10kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, PE30L0FL103KAB
- Số cổ phiếu RS
-
1678896
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PE30L0FL103KAB
Cái hộp (1 Cái hộp of 10 Mỗi)
-
Vishay 10kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, PE30L0FL103KLB
- Số cổ phiếu RS
-
7904454
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PE30L0FL103KLB
-
Vishay 10kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, PE30L0FR103KAB
- Số cổ phiếu RS
-
7904293
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PE30L0FR103KAB
-
Vishay 10kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, PRV6SAABJYB25103KA
- Số cổ phiếu RS
-
7904192
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PRV6SAABJYB25103KA