-
Vishay 1200V 16A, Silicon Junction Diode, 2-Pin DO-4 VS-16F120M
- Số cổ phiếu RS
-
2384603
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-16F120M
-
Vishay 1200V 16A, Silicon Junction Diode, 2-Pin DO-4 VS-16FR120M
- Số cổ phiếu RS
-
2384710
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-16FR120M
-
Vishay 1200V 25A, Silicon Junction Diode, 2-Pin DO-4 VS-25F120M
- Số cổ phiếu RS
-
2384625
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-25F120M
-
Vishay 1200V 40A, Silicon Junction Diode, 2-Pin DO-5 VS-40HFR120
- Số cổ phiếu RS
-
2279444
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-40HFR120
-
Vishay 1200V 40A, Silicon Junction Diode, 2-Pin TO-247AC VS-40EPS12-M3
- Số cổ phiếu RS
-
5411067
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-40EPS12-M3
-
Vishay 1200V 70A, Silicon Junction Diode, 2-Pin DO-5 VS-70HF120
- Số cổ phiếu RS
-
2279501
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-70HF120
-
Vishay 1200V 70A, Silicon Junction Diode, 2-Pin DO-5 VS-70HFR120
- Số cổ phiếu RS
-
2279517
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-70HFR120
-
Vishay 1200V 70A, Silicon Junction Diode, 2-Pin DO-5 VS-70HFR120M
- Số cổ phiếu RS
-
2384776
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-70HFR120M
-
Vishay 1200V 80A, Silicon Junction Diode, 2-Pin DO-5 VS-82PF120
- Số cổ phiếu RS
-
8172510
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-82PF120
-
Vishay 1200V 85A, Silicon Junction Diode, 2-Pin DO-5 VS-85HF120
- Số cổ phiếu RS
-
2279573
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-85HF120
-
Vishay 1200V 85A, Silicon Junction Diode, 2-Pin DO-5 VS-85HF120M
- Số cổ phiếu RS
-
2384697
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-85HF120M
-
Vishay 1200V 85A, Silicon Junction Diode, 2-Pin DO-5 VS-85HFR120
- Số cổ phiếu RS
-
2279589
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-85HFR120
-
Vishay 120kΩ Metal Film Resistor 2W ±5% PR02000201203JA100
- Số cổ phiếu RS
-
6835818
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR02000201203JA100
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 120kΩ Metal Film Resistor 3W ±5% PR03000201203JAC00
- Số cổ phiếu RS
-
4412233
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR03000201203JAC00
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Vishay 120kΩ Thin Film Resistor 0.4W ±1% MBA02040C1203FC100
- Số cổ phiếu RS
-
0157200
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MBA02040C1203FC100
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
Vishay 120kΩ, 0805 (2012M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.125W - CRCW0805120KFKEA
- Số cổ phiếu RS
-
6790841
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW0805120KFKEA
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mỗi)
-
Vishay 120kΩ, 1206 (3216M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.25W - CRCW1206120KFKEA
- Số cổ phiếu RS
-
6791783
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW1206120KFKEA
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mỗi)
-
Vishay 120Ω Metal Film Resistor 0.125W ±0.1% PTF56120R00BZEK
- Số cổ phiếu RS
-
8498957
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF56120R00BZEK
-
Vishay 120Ω Metal Film Resistor 0.4W ±5% SFR2500001200JA500
- Số cổ phiếu RS
-
1650779
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
SFR2500001200JA500
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)
-
Vishay 120Ω Metal Film Resistor 1W ±5% PR01000101200JA100
- Số cổ phiếu RS
-
6835376
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR01000101200JA100
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 120Ω Thin Film Resistor 0.4W ±1% MBA02040C1200FC100
- Số cổ phiếu RS
-
0151397
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MBA02040C1200FC100
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
Vishay 120Ω Thin Film Resistor 0.6W ±1% MRS25000C1200FCT00
- Số cổ phiếu RS
-
6832979
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MRS25000C1200FCT00
Túi (1 Túi of 25 Mỗi)
-
Vishay 120Ω Wire Wound Resistor 4W ±5% AC04000001200JAC00
- Số cổ phiếu RS
-
6830964
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
AC04000001200JAC00
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 120Ω, 2512 (6432M) Thick Film SMD Resistor ±1% 1W - CRCW2512120RFKEG
- Số cổ phiếu RS
-
6792418
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW2512120RFKEG
Cuộn (1 Cuộn of 25 Mỗi)