-
Vishay 1MΩ Metal Film Resistor 0.5W ±1% RN65D1004FB14
- Số cổ phiếu RS
-
8306902
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RN65D1004FB14
-
Vishay 1MΩ Metal Film Resistor 1W ±5% PR01000101004JA100
- Số cổ phiếu RS
-
6835427
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR01000101004JA100
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 1MΩ Metal Film Resistor 2W ±5% PR02000201004JA100
- Số cổ phiếu RS
-
6835849
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR02000201004JA100
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 1MΩ Metal Glaze Resistor 1W ±5% VR68000001004JAC00
- Số cổ phiếu RS
-
6835313
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VR68000001004JAC00
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 1MΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, P16NP105MAB15
- Số cổ phiếu RS
-
7904413
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
P16NP105MAB15
-
Vishay 1MΩ, 0402 (1005M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.063W - CRCW04021M00FKED
- Số cổ phiếu RS
-
6788923
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW04021M00FKED
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mỗi)
-
Vishay 1MΩ, 0402 (1005M) Thin Film SMD Resistor ±1% 0.1W - MCS04020C1004FE000
- Số cổ phiếu RS
-
1886034
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MCS04020C1004FE000
Băng (1 Băng of 100 Mỗi)
-
Vishay 1MΩ, 0603 (1608M) Thin Film SMD Resistor ±1% 0.12W - MCT06030C1004FP500
- Số cổ phiếu RS
-
1886038
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MCT06030C1004FP500
Băng (1 Băng of 100 Mỗi)
-
Vishay 1MΩ, 2512 (6432M) Thick Film SMD Resistor ±1% 1W - CRCW25121M00FKEG
- Số cổ phiếu RS
-
6792427
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW25121M00FKEG
Cuộn (1 Cuộn of 25 Mỗi)
-
Vishay 1N6270A-E3/54, Uni-Directional TVS Diode, 1500W, 2-Pin 1.5KE
- Số cổ phiếu RS
-
9026571
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
1N6270A-E3/54
Đóng gói (1 Đóng gói of 20 Mỗi)
-
Vishay 1N6285A-E3/54, Uni-Directional TVS Diode, 1500W, 2-Pin 1.5KE
- Số cổ phiếu RS
-
9026593
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
1N6285A-E3/54
Đóng gói (1 Đóng gói of 25 Mỗi)
-
Vishay 1μF Electrolytic Capacitor 50V dc, Through Hole - 515D105M050JA6AE3
- Số cổ phiếu RS
-
8556107
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
515D105M050JA6AE3
-
Vishay 1μF Electrolytic Capacitor 63V dc, Through Hole - MAL203038108E3
- Số cổ phiếu RS
-
1085434
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MAL203038108E3
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay 1μF MnO2 Tantalum Capacitor 16V dc, 293D Series
- Số cổ phiếu RS
-
6843866
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
293D105X9016A2TE3
Cuộn (1 Cuộn of 10 Mỗi)
-
Vishay 1μF MnO2 Tantalum Capacitor 25V dc, 199D Series
- Số cổ phiếu RS
-
8309951
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
199D105X0025A1V1E3
-
Vishay 1μF MnO2 Tantalum Capacitor 35V dc, 199D Series
- Số cổ phiếu RS
-
8309958
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
199D105X9035A1V1E3
-
Vishay 1μF MnO2 Tantalum Capacitor 40V dc, 790D Series
- Số cổ phiếu RS
-
6844856
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
790D105X9040A2BE3
-
Vishay 1μF Multilayer Ceramic Capacitor MLCC 50V dc ±10% , Through Hole K105K20X0UF63H5H
- Số cổ phiếu RS
-
1220702
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
K105K20X0UF63H5H
Túi (1 Túi of 10 Mỗi)
-
Vishay 1μF Polypropylene Capacitor PP 800V dc ±5% Tolerance Through Hole MKP 1839 HQ Series
- Số cổ phiếu RS
-
6842235
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MKP1839510084HQ
-
Vishay 1Ω ±10% 100W Adjustable Wire Wound Resistor 117mm
- Số cổ phiếu RS
-
7887738
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RSSD20117A1R00KB15
-
Vishay 1Ω Metal Film Resistor 1W ±1% CPF11R0000FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8306937
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF11R0000FKE14
-
-15.00%
Vishay 1Ω Metal Film Resistor 1W ±5% PR01000101008JA100
- Số cổ phiếu RS
-
6835357
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR01000101008JA100
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 1Ω Metal Film Resistor 2W ±1% CPF21R0000FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8306949
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF21R0000FKE14
-
Vishay 1Ω Metal Film Resistor 2W ±5% PR02000201008JR500
- Số cổ phiếu RS
-
8306943
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR02000201008JR500