-
Vishay 39.2kΩ, 1206 (3216M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.25W - CRCW120639K2FKEA
- Số cổ phiếu RS
-
6792092
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW120639K2FKEA
Túi (1 Túi of 50 Mỗi)
-
Vishay 3900μF Electrolytic Capacitor 50V dc, Through Hole - MAL225621392E3
- Số cổ phiếu RS
-
8752614
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MAL225621392E3
-
Vishay 390kΩ Metal Film Resistor 1W ±5% PR01000103903JA100
- Số cổ phiếu RS
-
6835502
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR01000103903JA100
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 390kΩ Metal Film Resistor 2W ±5% PR02000203903JA100
- Số cổ phiếu RS
-
6835830
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR02000203903JA100
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 390kΩ, 0603 (1608M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.1W - CRCW0603390KFKEA
- Số cổ phiếu RS
-
6790279
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW0603390KFKEA
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mỗi)
-
Vishay 390kΩ, 1206 (3216M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.25W - CRCW1206390KFKEA
- Số cổ phiếu RS
-
6792073
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW1206390KFKEA
Túi (1 Túi of 50 Mỗi)
-
-15.00%
Vishay 390Ω Metal Film Resistor 1W ±5% PR01000103900JA100
- Số cổ phiếu RS
-
6835492
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR01000103900JA100
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 390Ω Thin Film Resistor 0.6W ±1% MRS25000C3900FCT00
- Số cổ phiếu RS
-
6833590
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MRS25000C3900FCT00
Túi (1 Túi of 25 Mỗi)
-
Vishay 390Ω Wire Wound Resistor 5W ±5% AC05000003900JAC00
- Số cổ phiếu RS
-
6831059
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
AC05000003900JAC00
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 390Ω, 1206 (3216M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.25W - CRCW1206390RFKEA
- Số cổ phiếu RS
-
6792077
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW1206390RFKEA
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mỗi)
-
Vishay 39Ω Metal Film Resistor 2W ±5% PR02000203909JA100
- Số cổ phiếu RS
-
6835672
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR02000203909JA100
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 39Ω Metal Film Resistor 3W ±5% PR03000203909JAC00
- Số cổ phiếu RS
-
4412621
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR03000203909JAC00
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
-15.10%
Vishay 3kΩ Metal Film Resistor 0.125W ±0.1% PTF563K0000BYEK
- Số cổ phiếu RS
-
8498981
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF563K0000BYEK
-
Vishay 3kΩ, 0603 (1608M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.1W - CRCW06033K00FKEA
- Số cổ phiếu RS
-
1694366
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW06033K00FKEA
Cuộn (1 Cuộn of 5000 Mỗi)
-
Vishay 3kΩ, 1206 (3216M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.25W - CRCW12063K00FKEA
- Số cổ phiếu RS
-
6792099
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW12063K00FKEA
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mỗi)
-
Vishay 3MΩ, 0805 (2012M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.125W - CRCW08053M00FKEA
- Số cổ phiếu RS
-
6791389
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW08053M00FKEA
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mỗi)
-
Vishay 4.02kΩ, 0805 (2012M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.125W - CRCW08054K02FKEA
- Số cổ phiếu RS
-
1694708
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW08054K02FKEA
Cuộn (1 Cuộn of 5000 Mỗi)
-
Vishay 4.02kΩ, 1206 (3216M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.25W - CRCW12064K02FKEA
- Số cổ phiếu RS
-
6792178
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW12064K02FKEA
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mỗi)
-
Vishay 4.22kΩ Thin Film Resistor 0.6W ±1% MRS25000C4221FCT00
- Số cổ phiếu RS
-
6833783
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MRS25000C4221FCT00
Cuộn (1 Cuộn of 25 Mỗi)
-
Vishay 4.3kΩ, 0805 (2012M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.125W - CRCW08054K30FKEA
- Số cổ phiếu RS
-
6791487
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW08054K30FKEA
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mỗi)
-
Vishay 4.3kΩ, 1206 (3216M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.25W - CRCW12064K30FKEA
- Số cổ phiếu RS
-
6792187
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW12064K30FKEA
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mỗi)
-
Vishay 4.64kΩ, 0805 (2012M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.125W - CRCW08054K64FKEA
- Số cổ phiếu RS
-
6791493
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW08054K64FKEA
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mỗi)
-
Vishay 4.7kΩ Metal Film Resistor 0.125W ±1% RN55D4701FB14
- Số cổ phiếu RS
-
8514875
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RN55D4701FB14
-
Vishay 4.7kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, P13LFL472MAB10
- Số cổ phiếu RS
-
7904255
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
P13LFL472MAB10