-
Seaward PrimeTest 50 UK PAT Tester, Class I, Class II Test Type
- Số cổ phiếu RS
-
7173650
- Nhãn hiệu
-
Seaward
- Buôn. Số
-
347A911
-
Bahco 1 → 3/4 in Square Adapter
- Số cổ phiếu RS
-
7176725
- Nhãn hiệu
-
Bahco
- Buôn. Số
-
K8964G
-
Bahco 3/4 → 1 in Square Adapter
- Số cổ phiếu RS
-
7176722
- Nhãn hiệu
-
Bahco
- Buôn. Số
-
K9564F
-
RS PRO 5.23kΩ, 0603 (1608M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.1W
- Số cổ phiếu RS
-
7170888
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Cuộn (1 Cuộn of 5000 Mỗi)
-
RS PRO 31.6kΩ, 1206 (3216M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.25W
- Số cổ phiếu RS
-
7176075
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Cuộn (1 Cuộn of 5000 Mỗi)
-
RS PRO 2Ω, 0603 (1608M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.1W
- Số cổ phiếu RS
-
7169844
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Cuộn (1 Cuộn of 5000 Mỗi)
-
RS PRO 1.5Ω, 0603 (1608M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.1W
- Số cổ phiếu RS
-
7169800
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Cuộn (1 Cuộn of 5000 Mỗi)
-
Fluke Hard Carrying Case, Scopemeter Software, For Use With 190 Series II
- Số cổ phiếu RS
-
7167416
- Nhãn hiệu
-
Fluke
- Buôn. Số
-
SCC290
-
Vishay Single Layer Ceramic Capacitor (SLCC) 180pF 3kV dc ±10% S3N Dielectric, F, Through Hole +125°C Max Op. Temp.
- Số cổ phiếu RS
-
7167295
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
F181K29S3NR63K7R
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Vishay Single Layer Ceramic Capacitor (SLCC) 560pF 2kV dc ±10% S3N Dielectric, F, Through Hole +125°C Max Op. Temp.
- Số cổ phiếu RS
-
7167236
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
F561K39S3NP63K7R
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
NIC Components 100μF Hybrid Capacitor 35V dc, Surface Mount - NSPE-H101M35V8X10.8NBF
- Số cổ phiếu RS
-
7167113
- Nhãn hiệu
-
NIC Components
- Buôn. Số
-
NSPE-H101M35V8X10.8NBF
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)
-
Hoyles DW306 Alarm
- Số cổ phiếu RS
-
7166545
- Nhãn hiệu
-
Hoyles
- Buôn. Số
-
DW306
-
Visaton 50Ω 0.5W Miniature Speaker 16mm Dia. , 24mm Lead Length, 16 (Dia.) x 3.5mm
- Số cổ phiếu RS
-
7166453
- Nhãn hiệu
-
Visaton
- Buôn. Số
-
K 16 50Ohm
-
PA78DK Apex, High Voltage, Op Amp, 300 V, 20-Pin PSOP
- Số cổ phiếu RS
-
7165955
- Nhãn hiệu
-
Apex
- Buôn. Số
-
PA78DK
-
50Ω RF Attenuator N Connector N Plug to N Socket 1 dB, 30 dB, Operating Frequency 12.4GHz
- Số cổ phiếu RS
-
7165123
- Nhãn hiệu
-
Huber+Suhner
- Buôn. Số
-
6830.17.A
-
50Ω RF Attenuator N Connector N Plug to N Socket 0.8 dB, 20 dB, Operating Frequency 12.4GHz
- Số cổ phiếu RS
-
7165097
- Nhãn hiệu
-
Huber+Suhner
- Buôn. Số
-
6820.17.A
-
50Ω RF Attenuator SMA Connector SMA Plug to Socket 6dB, Operating Frequency DC to 6GHz
- Số cổ phiếu RS
-
7165081
- Nhãn hiệu
-
Huber+Suhner
- Buôn. Số
-
6606_SMA-50-2/199_NE
-
50Ω RF Attenuator N Connector N Plug to N Socket 0.5 dB, 6 dB, Operating Frequency 12.4GHz
- Số cổ phiếu RS
-
7165078
- Nhãn hiệu
-
Huber+Suhner
- Buôn. Số
-
6806.17.A
-
50Ω RF Attenuator SMA Connector SMA Plug to Socket 3dB, Operating Frequency DC to 6GHz
- Số cổ phiếu RS
-
7165072
- Nhãn hiệu
-
Huber+Suhner
- Buôn. Số
-
6603_SMA-50-2/199_NE
-
Huber+Suhner 75Ω Straight N RF Terminator, 0 → 1.3GHz, 1W Average Power Rating
- Số cổ phiếu RS
-
7164996
- Nhãn hiệu
-
Huber+Suhner
- Buôn. Số
-
65_N-75-0-11/133_NE
-
Straight 50Ω RF Adapter SMA Plug to N Socket 18GHz
- Số cổ phiếu RS
-
7164902
- Nhãn hiệu
-
Huber & Suhner
- Buôn. Số
-
33_SMA-N-50-51/1--_UE
-
Mueller Electric Red Male Banana Plug, 15A
- Số cổ phiếu RS
-
7148159
- Nhãn hiệu
-
Mueller Electric
- Buôn. Số
-
BU-00243-2
-
Straight 50Ω RF Adapter N Socket to N Socket 18GHz
- Số cổ phiếu RS
-
7164877
- Nhãn hiệu
-
Huber & Suhner
- Buôn. Số
-
34_N-50-0-51/193_NE
-
Straight 50Ω RF Adapter N Plug to SMA Socket 18GHz
- Số cổ phiếu RS
-
7164873
- Nhãn hiệu
-
Huber+Suhner
- Buôn. Số
-
33_N-SMA-50-51/1--_NE