-
Druck 0bar to 20bar DPI 610/ISPressure Calibrator
- Số cổ phiếu RS
-
4511251
- Nhãn hiệu
-
Druck
- Buôn. Số
-
I610SPC-13G
-
Fluke 985 Data Logging Air Quality Meter, Air Quality Meter, Battery, Mains-powered
- Số cổ phiếu RS
-
7621247
- Nhãn hiệu
-
Fluke
- Buôn. Số
-
4131397
-
Keithley 2400 1 Ch Sourcemeter, 20 W, ±10 nA → ±1 A, ±20 mV → ±200 V
- Số cổ phiếu RS
-
1250640
- Nhãn hiệu
-
Keithley
- Buôn. Số
-
2450+MICFIP
-
RS PRO 0.22F Supercapacitor -20 → +80% Tolerance 5.5V dc
- Số cổ phiếu RS
-
1845036
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Cái mâm (1 Cái mâm of 12000 Mỗi)
-
Tektronix RSA306B Handheld Spectrum Analyser, 9 kHz → 6.2 GHz
- Số cổ phiếu RS
-
1112375
- Nhãn hiệu
-
Tektronix
- Buôn. Số
-
RSA306B
-
Druck 0bar to 100bar DPI 612 FlexPressure Calibrator
- Số cổ phiếu RS
-
9108046
- Nhãn hiệu
-
Druck
- Buôn. Số
-
DPI612-PFP-100G
-
Druck 0bar to 20bar DPI 615Pressure Calibrator
- Số cổ phiếu RS
-
5327631
- Nhãn hiệu
-
Druck
- Buôn. Số
-
I615SPC-13G
-
Tektronix P6247 Oscilloscope Probe, Probe Type: Differential 1GHz 25V 1:1, 1:10
- Số cổ phiếu RS
-
7966718
- Nhãn hiệu
-
Tektronix
- Buôn. Số
-
P6247
-
TE Connectivity G-TPMO-103, Temperature & Humidity Sensor -10 to +85 °C ±1°C I2C, 4-Pin TO
- Số cổ phiếu RS
-
1933496
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
G-TPMO-103
Cái hộp (1 Cái hộp of 500 Mỗi)
-
TE Connectivity G-TPMO-104, Temperature & Humidity Sensor -10 to +85 °C ±1°C I2C, 4-Pin TO
- Số cổ phiếu RS
-
1933498
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
G-TPMO-104
Cái hộp (1 Cái hộp of 500 Mỗi)
-
Keithley 6487/E Bench Digital Picoammeter
- Số cổ phiếu RS
-
7600301
- Nhãn hiệu
-
Keithley
- Buôn. Số
-
6487/E
-
FLIR E95 THERMAL IMAGER WITH 24 DEG LENS
- Số cổ phiếu RS
-
1353294
- Nhãn hiệu
-
FLIR
- Buôn. Số
-
78502-0301
-
Rohde & Schwarz FSC-P4 Desktop Spectrum Analyser, 9 kHz → 6 GHz
- Số cổ phiếu RS
-
1448236
- Nhãn hiệu
-
Rohde & Schwarz
- Buôn. Số
-
FSC-P4
-
Keithley 6517B/E Bench Digital Multimeter
- Số cổ phiếu RS
-
7600313
- Nhãn hiệu
-
Keithley
- Buôn. Số
-
6517B/E
-
Schneider Electric Modicon M580 PLC CPU, For Use With Modicon M580, Ethernet Networking, Mini USB Interface
- Số cổ phiếu RS
-
8208498
- Nhãn hiệu
-
Schneider Electric
- Buôn. Số
-
BMEP584040
-
FTDI Chip VNC1L-1A, USB Controller, 2-Channel, 12Mbps, USB 1.1, USB 2.0, 3.3 V, 48-Pin LQFP
- Số cổ phiếu RS
-
1709063
- Nhãn hiệu
-
FTDI Chip
- Buôn. Số
-
VNC1L-1A
Cuộn (1 Cuộn of 2000 Mỗi)
-
TE Connectivity Pressure Sensor
- Số cổ phiếu RS
-
2006101
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
325540009-50
Cuộn (1 Cuộn of 1000 Mỗi)