-
3M GPH-060GF, VHB™ Grey Foam Tape, 25mm x 33m, 0.6mm Thick
- Số cổ phiếu RS
-
1368455
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
3M GPH-060GF 25mm x 33m
-
3M GPH-110GF, VHB™ Grey Foam Tape, 12mm x 33m, 1.1mm Thick
- Số cổ phiếu RS
-
1368456
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
3M GPH-110GF 12mm x 33m
-
3M GPH-110GF, VHB™ Grey Foam Tape, 19mm x 33m, 1.1mm Thick
- Số cổ phiếu RS
-
1368457
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
3M GPH-110GF 19mm x 33m
-
3M GPH-110GF, VHB™ Grey Foam Tape, 19mm x 3m, 1.1mm Thick
- Số cổ phiếu RS
-
1848208
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
3M GPH-110GF 19mm x 3m
-
3M GPH-110GF, VHB™ Grey Foam Tape, 25mm x 33m, 1.1mm Thick
- Số cổ phiếu RS
-
1368459
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
3M GPH-110GF 25mm x 33m
-
3M GPH-160GF, VHB™ Grey Foam Tape, 12mm x 33m, 1.6mm Thick
- Số cổ phiếu RS
-
1368460
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
3M GPH-160GF 12mm x 33m
-
3M GPH-160GF, VHB™ Grey Foam Tape, 19mm x 33m, 1.6mm Thick
- Số cổ phiếu RS
-
1368461
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
3M GPH-160GF 19mm x 33m
-
3M GPH-160GF, VHB™ Grey Foam Tape, 25mm x 33m, 1.6mm Thick
- Số cổ phiếu RS
-
1368462
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
3M GPH-160GF 25mm x 33m
-
3M GPT -020F Clear Double Sided Plastic Tape, 25mm x 50m
- Số cổ phiếu RS
-
2013962
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
GPT -020F 25X50
-
3M GPT -020F Clear Double Sided Plastic Tape, 50mm x 50m
- Số cổ phiếu RS
-
2013964
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
GPT -020F 50X50
-
3M Green Scourer 6m x 135mm x , for Countertop, Dishwashing, Sink Use
- Số cổ phiếu RS
-
0395254
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
ECO (12502)
-
3M Grey Disposable Coverall, L
- Số cổ phiếu RS
-
8245412
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
4570L
-
3M Grey Disposable Coverall, XL
- Số cổ phiếu RS
-
8245416
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
4570XL
-
3M Grey Long Bump Cap, ABS Protective Material
- Số cổ phiếu RS
-
2030972
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
7100206560
-
3M Hazardous Liquid Spill Kit
- Số cổ phiếu RS
-
0765218
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
HSRK5
-
3M Heat Shrink Tubing, Black 1.5mm Sleeve Dia. x 12m Length 3:1 Ratio, HSR 3000 Series
- Số cổ phiếu RS
-
0407814
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
TE100042031
Cái hộp (1 Cái hộp of 12 Mét)
-
3M Heat Shrink Tubing, Black 18mm Sleeve Dia. x 1m Length 3:1 Ratio, GTI-3000 Series
- Số cổ phiếu RS
-
8112669
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
GTI18/6
-
3M Heat Shrink Tubing, Black 18mm Sleeve Dia. x 5m Length 3:1 Ratio, HSR 3000 Series
- Số cổ phiếu RS
-
0407795
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
TE100042072
Cái hộp (1 Cái hộp of 5 Mét)
-
3M Heat Shrink Tubing, Black 24mm Sleeve Dia. x 1m Length 3:1 Ratio, GTI-3000 Series
- Số cổ phiếu RS
-
8112678
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
GTI24/8
-
3M Heat Shrink Tubing, Black 24mm Sleeve Dia. x 5m Length 3:1 Ratio, HSR 3000 Series
- Số cổ phiếu RS
-
0407802
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
TE100042080
Cái hộp (1 Cái hộp of 5 Mét)
-
3M Heat Shrink Tubing, Black 39mm Sleeve Dia. x 1m Length 3:1 Ratio, GTI-3000 Series
- Số cổ phiếu RS
-
8112671
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
TE100046115
-
3M Heat Shrink Tubing, Black 3mm Sleeve Dia. x 10m Length 3:1 Ratio, HSR 3000 Series
- Số cổ phiếu RS
-
0407818
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
TE100042049
Cái hộp (1 Cái hộp of 10 Mét)
-
3M Heat Shrink Tubing, Black 3mm Sleeve Dia. x 1m Length 3:1 Ratio, GTI-3000 Series
- Số cổ phiếu RS
-
8112653
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
TE100046032
-
3M Heat Shrink Tubing, Black 6mm Sleeve Dia. x 10m Length 3:1 Ratio, HSR 3000 Series
- Số cổ phiếu RS
-
0407791
- Nhãn hiệu
-
3M
- Buôn. Số
-
TE100042056
Cái hộp (1 Cái hộp of 10 Mét)