-
Cinch Connectors Male SMA to Male SMA Coaxial Cable, RG316, 50 Ω, 150mm, Terminated
- Số cổ phiếu RS
-
8860765
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
415-0029-006
-
Cinch Connectors Male BNC to Male BNC Coaxial Cable, RG59, 50 Ω, 609.6mm, Terminated
- Số cổ phiếu RS
-
8860715
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
415-0057-024
-
Straight 50Ω RF Adapter BNC Socket to RCA Plug 4GHz
- Số cổ phiếu RS
-
8860412
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
27-8110
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Cinch Connectors D Sub Adapter Female 9 Way D-Sub to Female RJ45
- Số cổ phiếu RS
-
8860434
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
40-9538F
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Cinch Connectors 50Ω Straight N RF Terminator, 0 → 11GHz
- Số cổ phiếu RS
-
8860403
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
26-8023
-
Cinch Connectors 50Ω Straight Cable Mount, N Connector , Plug
- Số cổ phiếu RS
-
8860374
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
26-8000
-
Cinch Connectors Straight Cable Mount, UHF Connector , Plug
- Số cổ phiếu RS
-
8860298
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
25-7300
-
Straight 50Ω Coaxial Adapter SMA Plug to BNC Socket 4GHz
- Số cổ phiếu RS
-
8860099
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
29-3855
-
Straight 50Ω Coaxial Adapter SMA Socket to N Plug
- Số cổ phiếu RS
-
8860096
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
29-3840
-
Cinch Connectors DE Steel D Sub Backshell, 9 Way
- Số cổ phiếu RS
-
8859204
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
DE-24657-30
-
Cinch Connectors, D-20418 Female Screwlock D-Sub Connector
- Số cổ phiếu RS
-
8859194
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
D-20418-42
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)
-
Cinch Connectors, Econo D Male Crimp D-sub Connector Contact, Gold Flash over Nickel Pin, 24 → 20 AWG
- Số cổ phiếu RS
-
8858939
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
030-1952-000
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)
-
Cinch Connectors, M39029 Male Crimp D-sub Connector Contact, Gold over Nickel Pin, 24 → 20 AWG
- Số cổ phiếu RS
-
8858920
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
M39029/64-369
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)
-
Cinch Connectors 75Ω Tee Cable Mount, BNC Connector , jack
- Số cổ phiếu RS
-
8858848
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
CPAD705
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Cinch Connectors 50Ω Straight Panel Mount, BNC Connector Bulkhead Fitting, jack
- Số cổ phiếu RS
-
8858844
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
CPAD556M
-
50Ω RF Attenuator Straight BNC Connector BNC Plug to BNC Socket 20dB, Operating Frequency 0 → 2GHz
- Số cổ phiếu RS
-
8858416
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
27-9300-20
-
Cinch Connectors 50Ω Straight Panel Mount, BNC Connector Bulkhead Fitting, jack
- Số cổ phiếu RS
-
8858440
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
CP1094AST
-
Cinch Connectors Male SMA to Male BNC Coaxial Cable, RG316, 50 Ω, 1.22m, Terminated
- Số cổ phiếu RS
-
8858172
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
415-0028-048
-
Straight 75Ω RF Adapter RCA Socket to BNC Plug 2GHz
- Số cổ phiếu RS
-
8858119
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
CPAD517
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Cinch Connectors Coupler, 1 Port, Unshielded
- Số cổ phiếu RS
-
8858116
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
30-1008KUL
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Cinch Connectors Cat6 Ethernet Cable, RJ45 to RJ45, UTP Shield, Blue PVC Sheath, 1.52m, Terminated
- Số cổ phiếu RS
-
8858043
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
73-8892-5
-
Cinch Connectors Male SMA to Male SMA Coaxial Cable, RG58, 50 Ω, 1.5m, Terminated
- Số cổ phiếu RS
-
8857817
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
415-0038-060
-
Cinch Connectors Ratcheting Hand Crimping Tool for SMA, SMB
- Số cổ phiếu RS
-
8857699
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
24-328P
-
Straight 50Ω RF Adapter N Socket to N Socket
- Số cổ phiếu RS
-
8857683
- Nhãn hiệu
-
Cinch Connectors
- Buôn. Số
-
26-8010