-
Rittal PK, Grey Polycarbonate Enclosure, IP66, Flanged, 254 x 180 x 90mm
- Số cổ phiếu RS
-
0171997
- Nhãn hiệu
-
Rittal
- Buôn. Số
-
9520000
-
Rittal PK, Grey Polycarbonate Enclosure, IP66, Flanged, 360 x 254 x 165mm
- Số cổ phiếu RS
-
0171919
- Nhãn hiệu
-
Rittal
- Buôn. Số
-
9524000
-
Weidmuller BL PCB Terminal Block, 3.5mm Pitch
- Số cổ phiếu RS
-
0171679
- Nhãn hiệu
-
Weidmuller
- Buôn. Số
-
BL 3.50/04/180 SN OR BX - 1597380000
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Weidmuller BL PCB Terminal Block, 3.5mm Pitch
- Số cổ phiếu RS
-
0171657
- Nhãn hiệu
-
Weidmuller
- Buôn. Số
-
BL 3.50/02/180 SN OR BX - 1597360000
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Weidmuller OMNIMATE SL 10-pin PCB Terminal Block, 3.5mm Pitch Rows
- Số cổ phiếu RS
-
0171629
- Nhãn hiệu
-
Weidmuller
- Buôn. Số
-
SL 3.50/10/90G 3.2SN OR BX - 1605150000
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Weidmuller, OMNIMATE SL, 8 Way, 1 Row, Right Angle PCB Header
- Số cổ phiếu RS
-
0171613
- Nhãn hiệu
-
Weidmuller
- Buôn. Số
-
SL 3.50/08/90G 3.2SN OR BX - 1605130000
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Weidmuller, OMNIMATE SL, 4 Way, 1 Row, Right Angle PCB Header
- Số cổ phiếu RS
-
0171590
- Nhãn hiệu
-
Weidmuller
- Buôn. Số
-
SL 3.50/04/90G 3.2SN OR BX - 1605090000
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Halogen Lamp Holder Screw - 25.105.3101.00
- Số cổ phiếu RS
-
0171045
- Nhãn hiệu
-
BJB
- Buôn. Số
-
25.105.3101.00
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Halogen G4 Lamp Holder Screw - 25.104.3521.00
- Số cổ phiếu RS
-
0171039
- Nhãn hiệu
-
BJB
- Buôn. Số
-
25.104.3521.00
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Compact Fluorescent TC-L Lamp Holder Snap-Fit - 26.726.U310.50
- Số cổ phiếu RS
-
0170985
- Nhãn hiệu
-
BJB
- Buôn. Số
-
26.726.U310.50
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Elesa Black Technopolymer Hand Wheel, 60mm diameter
- Số cổ phiếu RS
-
0170648
- Nhãn hiệu
-
Elesa
- Buôn. Số
-
34598-C9
-
TRACOPOWER TEN 60 60W Isolated DC-DC Converter Through Hole, Voltage in 18 → 36 V dc, Voltage out 5V dc
- Số cổ phiếu RS
-
0168888
- Nhãn hiệu
-
TRACOPOWER
- Buôn. Số
-
TEN 60-2411
-
TRACOPOWER TEN 3WI 3W Isolated DC-DC Converter Through Hole, Voltage in 9 → 36 V dc, Voltage out ±12V dc
- Số cổ phiếu RS
-
0168737
- Nhãn hiệu
-
TRACOPOWER
- Buôn. Số
-
TEN 3-2422WI
-
TE Connectivity 1MΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, 1623767-2
- Số cổ phiếu RS
-
0168207
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
1623767-2
-
Arcol, 150Ω 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor HS50 150R J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
0161010
- Nhãn hiệu
-
Arcol
- Buôn. Số
-
HS50 150R J
-
Arcol, 680Ω 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor HS50 680R J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
0161032
- Nhãn hiệu
-
Arcol
- Buôn. Số
-
HS50 680R J
-
Lufkin FT30CM 30m Tape Measure, Metric
- Số cổ phiếu RS
-
0168030
- Nhãn hiệu
-
Lufkin
- Buôn. Số
-
FT30CM
-
Arcol, 50Ω 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor HS50 50R J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
0160988
- Nhãn hiệu
-
Arcol
- Buôn. Số
-
HS50 50R J
-
Rittal KEL, PET, ATEX, Wall Box, IP66, 200mm x 400 mm x 400 mm
- Số cổ phiếu RS
-
0167881
- Nhãn hiệu
-
Rittal
- Buôn. Số
-
9204600
-
Arcol, 680mΩ 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor HS50 R68 J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
0160893
- Nhãn hiệu
-
Arcol
- Buôn. Số
-
HS50 R68 J
-
Vishay VS-40TPS12-M3, Thyristor 1200V, 35A 150mA
- Số cổ phiếu RS
-
0167320
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-40TPS12-M3
-
Arcol, 50mΩ 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor HS50 R05 J ±5%
- Số cổ phiếu RS
-
0160859
- Nhãn hiệu
-
Arcol
- Buôn. Số
-
HS50 R05 J
-
Broadcom, HCPL-0601-000E DC Input Transistor Output Optocoupler, Surface Mount, 8-Pin SOIC
- Số cổ phiếu RS
-
0167263
- Nhãn hiệu
-
Broadcom
- Buôn. Số
-
HCPL-0601-000E
-
Arcol, 10mΩ 50W Wire Wound Chassis Mount Resistor HS50 R01 K ±10%
- Số cổ phiếu RS
-
0160837
- Nhãn hiệu
-
Arcol
- Buôn. Số
-
HS50 R01 K