-
Microchip TC4451VPA, MOSFET 1, 13 A, 18V 8-Pin, PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
7709943
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
TC4451VPA
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)
-
Microchip TC4452VPA, MOSFET 1, 13 A, 18V 8-Pin, PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
7747683
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
TC4452VPA
Túi (1 Túi of 3 Mỗi)
-
Microchip TC670ECHTR, BLDC Motor Driver IC, 5 V 6-Pin, SOT-23
- Số cổ phiếu RS
-
7681536
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
TC670ECHTR
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Microchip TC7660EOA Charge Pump, Regulator 20mA, -1.5 → -10 V, 10 kHz 8-Pin, SOIC
- Số cổ phiếu RS
-
7747872
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
TC7660EOA
Túi (1 Túi of 5 Mỗi)
-
Microchip TC7662ACPA Charge Pump, Regulator 40mA, -18 → -3 V, 12 kHz 8-Pin, PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
6811102
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
TC7662ACPA
-
Microchip TC962CPA Charge Pump, Regulator 80mA, 24 kHz 8-Pin, PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
1976142
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
TC962CPA
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Microchip TC962EPA Charge Pump, Regulator 80mA, -3 → -18 V, 24 kHz 8-Pin, PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
7747898
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
TC962EPA
Túi (1 Túi of 2 Mỗi)
-
Microchip Technology, 93C46C-I/P
- Số cổ phiếu RS
-
1976068
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
93C46C-I/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)
-
Microchip USB2512B-AEZG, USB Controller, 480Mbps, USB 2.0, 3.3 V, 36-Pin QFN
- Số cổ phiếu RS
-
7729430
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
USB2512B-AEZG
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Microchip USB2514B-AEZC-TR, USB Controller, I2C, USB 2.0, 3.3 V, 36-Pin SQFN
- Số cổ phiếu RS
-
1779732
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
USB2514B-AEZC-TR
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Microchip USB2514BI-AEZG, USB Controller, 480Mbps, USB 2.0, 3.3 V, 36-Pin QFN
- Số cổ phiếu RS
-
7729468
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
USB2514BI-AEZG
-
Microchip USB2517-JZX, USB Controller, 480Mbps, USB 2.0, 64-Pin QFN
- Số cổ phiếu RS
-
8668130
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
USB2517-JZX
Cái mâm (1 Cái mâm of 260 Mỗi)
-
Microchip Xplained Mini MCU Development Board ATMEGA328P-XMINI
- Số cổ phiếu RS
-
1306148
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
ATMEGA328P-XMINI
-
Microchip Xplained Mini MCU Evaluation Kit ATMEGA328PB-XMINI
- Số cổ phiếu RS
-
1463222
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
ATMEGA328PB-XMINI
-
Microchip Xplained Mini MCU Evaluation Kit ATSAMD10-XMINI
- Số cổ phiếu RS
-
1306170
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
ATSAMD10-XMINI
-
Microchip Xplained Mini MCU Evaluation Kit ATTINY817-XMINI
- Số cổ phiếu RS
-
1259530
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
ATTINY817-XMINI
-
Microchip Xplained Nano MCU Evaluation Kit ATTINY416-XNANO
- Số cổ phiếu RS
-
1655135
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
ATTINY416-XNANO
-
Microchip Xplained Pro Inertial Measurement Unit (IMU) - 9 DoF Evaluation Kit for BNO055
- Số cổ phiếu RS
-
1370759
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
ATBNO055-XPRO
-
Microchip Xplained Pro MCU Development Board ATSAMD21-XPRO
- Số cổ phiếu RS
-
1306174
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
ATSAMD21-XPRO
-
Microchip Xplained Pro MCU Evaluation Board ATSAMD11-XPRO
- Số cổ phiếu RS
-
1306171
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
ATSAMD11-XPRO
-
Microchip Xplained Pro MCU Evaluation Kit ATTINY3217-XPRO
- Số cổ phiếu RS
-
1807534
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
ATTINY3217-XPRO
-
Microchip, 10-bit- ADC 200ksps, 8-Pin PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
7709748
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP3001-I/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 3 Mỗi)
-
Microchip, 10-bit- ADC 200ksps, 8-Pin SOIC
- Số cổ phiếu RS
-
6811095
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP3001-I/SN
Ống (1 Ống of 2 Mỗi)
-
Microchip, 12-bit + Sign- ADC 100ksps, 8-Pin PDIP
- Số cổ phiếu RS
-
0403169
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
MCP3301-CI/P
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)