-
Molex Male Mini USB B (Mountable) to Male Mini USB B (Mountable) Cable, USB 2.0, 500mm
- Số cổ phiếu RS
-
7234803
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
111014-5000
-
Molex Male U.FL to Female U.FL Coaxial Cable, RF, 50 Ω, 65mm, Terminated
- Số cổ phiếu RS
-
7719136
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
73412-0280
-
Molex Male USB A to Male Micro USB B Cable, USB 2.0, 1.5m
- Số cổ phiếu RS
-
8006974
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
68784-0002
-
Molex Male USB A to Male Mini USB B Cable, USB 2.0, 1.8m
- Số cổ phiếu RS
-
1791556
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
88732-8802
-
Molex Male USB A to Male Mini USB B Cable, USB 2.0, 1m
- Số cổ phiếu RS
-
6272908
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
88732-8602
-
Molex Male USB A to Male USB B Cable, USB 2.0, 5m
- Số cổ phiếu RS
-
4581676
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
88732-9400
-
Molex Micro-Clasp OTS 15136 Series Number Wire to Board Cable Assembly 1 Row, 2 Way 1 Row 2 Way, 300mm
- Số cổ phiếu RS
-
1349018
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
15136-0203
-
Molex Micro-Fit 3.0 245132 Series Number Wire to Board Cable Assembly 2 Row, 2 Way 2 Row 2 Way, 1m
- Số cổ phiếu RS
-
1251611
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
245132-0210
-
Molex Micro-Fit 3.0 245132 Series Number Wire to Board Cable Assembly 2 Row, 2 Way 2 Row 2 Way, 2m
- Số cổ phiếu RS
-
1251612
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
245132-0220
-
Molex MICRO-FIT 3.0 43030 Crimp Terminal Contact, Female, 0.05mm² to 0.1mm², 30AWG to 26AWG, Tin Plating
- Số cổ phiếu RS
-
2333021
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
43030-0010
Túi (1 Túi of 100 Mỗi)
-
Molex MICRO-FIT 3.0 43030 Crimp Terminal Contact, Female, 0.2mm² to 0.5mm², 24AWG to 20AWG, Tin Plating
- Số cổ phiếu RS
-
2333009
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
43030-0007
Túi (1 Túi of 100 Mỗi)
-
Molex MICRO-FIT 3.0 43031 Crimp Terminal Contact, Male, 0.2mm² to 0.5mm², 24AWG to 20AWG, Tin Plating
- Số cổ phiếu RS
-
2333037
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
43031-0007
Túi (1 Túi of 100 Mỗi)
-
Molex Micro-Fit 45132 Series Number Wire to Board Cable Assembly 2 Row, 4 Way 2 Row 4 Way, 150mm
- Số cổ phiếu RS
-
1348112
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
45132-0401
-
Molex MicroCross 74320 29 Way Right Angle Through Hole D-sub Connector Socket, 1.91mm Pitch
- Số cổ phiếu RS
-
6704461
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
74320-1000
Túi (1 Túi of 5 Mỗi)
-
Molex MINI-FIT Series, 5556 Series Number, Crimp Contact, Female, 16AWG to 16AWG, Tin Plating
- Số cổ phiếu RS
-
2155887
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
39-00-0078
Túi (1 Túi of 100 Mỗi)
-
Molex MINI-FIT Series, 5556 Series Number, Crimp Contact, Female, 24AWG to 18AWG, Tin Plating
- Số cổ phiếu RS
-
1729134
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
39-00-0039
Túi (1 Túi of 100 Mỗi)
-
Molex MINI-FIT Series, 5558 Series Number, Crimp Terminal, Male, 16AWG to 16AWG, Tin over Copper Plating
- Số cổ phiếu RS
-
2155893
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
39-00-0082
Túi (1 Túi of 100 Mỗi)
-
Molex MINI-FIT Series, 5558 Series Number, Crimp Terminal, Male, 24AWG to 18AWG, Tin over Copper Plating
- Số cổ phiếu RS
-
1729140
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
39-00-0041
Túi (1 Túi of 100 Mỗi)
-
Molex Multimode, Single Mode Fibre Optic Adapter
- Số cổ phiếu RS
-
8223251
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
106152-0100
-
Molex PicoBlade 15134 Series Number Wire to Board Cable Assembly 1 Row, 2 Way 1 Row 2 Way, 100mm
- Số cổ phiếu RS
-
1250724
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
15134-0201
-
Molex PicoBlade 15134 Series Number Wire to Board Cable Assembly 1 Row, 2 Way 1 Row 2 Way, 150mm
- Số cổ phiếu RS
-
1250725
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
15134-0202
-
Molex PicoBlade 15134 Series Number Wire to Board Cable Assembly 1 Row, 2 Way 1 Row 2 Way, 300mm
- Số cổ phiếu RS
-
1250726
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
15134-0203
-
Molex PicoBlade 15134 Series Number Wire to Board Cable Assembly 1 Row, 2 Way 1 Row 2 Way, 50mm
- Số cổ phiếu RS
-
1250723
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
15134-0200
-
Molex PicoBlade 15134 Series Number Wire to Board Cable Assembly 1 Row, 3 Way 1 Row 3 Way, 100mm
- Số cổ phiếu RS
-
1250728
- Nhãn hiệu
-
Molex
- Buôn. Số
-
15134-0301