-
Adaptaflex M25 Swivel Conduit Fitting, Silver 25mm nominal size
- Số cổ phiếu RS
-
2279674
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296010R0102 S25/M25/B
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Adaptaflex M32 90° Elbow Conduit Fitting, Black 34mm nominal size
- Số cổ phiếu RS
-
7158496
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296170R0522 AT34/M32/C90/BLY
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Adaptaflex M32 Straight Conduit Fitting, Black 32mm nominal size
- Số cổ phiếu RS
-
1865218
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
PF34/M32/A/BL
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)
-
Adaptaflex M32 Swivel Conduit Fitting, Silver 32mm nominal size
- Số cổ phiếu RS
-
0563949
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296020R0247 SP32/M32/B
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Adaptaflex M40 Straight Conduit Fitting, Black 40mm nominal size
- Số cổ phiếu RS
-
7314283
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296060R0144 XF40/M40/D
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)
-
Adaptaflex M50 Straight Conduit Fitting, Black 50mm nominal size
- Số cổ phiếu RS
-
7314286
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296060R0151 XF50/M50/D
Đóng gói (1 Đóng gói of 2 Mỗi)
-
Adaptaflex PAFS Plastic Flexible Conduit Black 12mm x 10m
- Số cổ phiếu RS
-
3204003
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296000R2153 PAFS13/BL/10M
Cuộn (1 Cuộn of 10 Mét)
-
Adaptaflex PAFS Plastic Flexible Conduit Black 16mm x 50m
- Số cổ phiếu RS
-
8299992
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296000R2176 PAFS16/BL/50M
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mét)
-
Adaptaflex PAFS Plastic Flexible Conduit Black 20mm x 10m
- Số cổ phiếu RS
-
0599881
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296000R2199 PAFS21/BL/10M
Cuộn (1 Cuộn of 10 Mét)
-
Adaptaflex PAFS Plastic Flexible Conduit Black 25mm x 10m
- Số cổ phiếu RS
-
0599897
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296000R2226 PAFS28/BL/10M
Cuộn (1 Cuộn of 10 Mét)
-
Adaptaflex PG9 Swivel Conduit Fitting, Silver 12mm nominal size
- Số cổ phiếu RS
-
0603069
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296020R0069 SP12/PG9/B
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Adaptaflex PG9 Swivel Conduit Fitting, Silver 12mm nominal size
- Số cổ phiếu RS
-
4008200
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296020R0071 SP12/PG9/M
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Adaptaflex PP Plastic Flexible Contractor Pack Conduit Grey 20mm x 10m M20
- Số cổ phiếu RS
-
4460131
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296180R0015 CP-AF20BS-PP
-
Adaptaflex S Galvanised Steel Flexible Conduit Metal 16mm x 10m
- Số cổ phiếu RS
-
2276322
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296010R0032 S16/10M
Cuộn (1 Cuộn of 10 Mét)
-
Adaptaflex S Galvanised Steel Flexible Conduit Metal 25mm x 10m
- Số cổ phiếu RS
-
2275262
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296010R0086 S25/10M
Cuộn (1 Cuộn of 10 Mét)
-
Adaptaflex SP PVC Coated Galvanised Steel Flexible Conduit Black 12mm x 10m M12
- Số cổ phiếu RS
-
0603126
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
SP12/BL/10M
Cuộn (1 Cuộn of 10 Mét)
-
Adaptaflex SP PVC Coated Galvanised Steel Flexible Conduit Black 16mm x 25m M16
- Số cổ phiếu RS
-
0615595
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
SP16/BL/25M
Cuộn (1 Cuộn of 25 Mét)
-
Adaptaflex SP PVC Coated Galvanised Steel Flexible Conduit Black 20mm x 25m M20
- Số cổ phiếu RS
-
0603097
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296020R0138 SP20/BL/25M
Cuộn (1 Cuộn of 25 Mét)
-
Adaptaflex SP PVC Coated Galvanised Steel Flexible Conduit Black 25mm x 10m M25
- Số cổ phiếu RS
-
0615618
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296020R0178 SP25/BL/10M
Cuộn (1 Cuộn of 10 Mét)
-
Adaptaflex SP PVC Coated Galvanised Steel Flexible Conduit Black 32mm x 10m
- Số cổ phiếu RS
-
0563927
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296020R0222 SP32/BL/10M
Cuộn (1 Cuộn of 10 Mét)
-
Adaptaflex SPL PVC Coated Galvanised Steel Flexible, Liquid Tight Conduit Black 12mm x 10m
- Số cổ phiếu RS
-
0123715
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296030R0054 SPL12/10M
Cuộn (1 Cuộn of 10 Mét)
-
Adaptaflex SPL PVC Coated Galvanised Steel Flexible, Liquid Tight Conduit Black 20mm x 10m
- Số cổ phiếu RS
-
0123737
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296030R0137 SPL20/10M
Cuộn (1 Cuộn of 10 Mét)
-
Adaptaflex SPL Series M20 Straight Conduit Fitting, Metallic 20mm nominal size
- Số cổ phiếu RS
-
8300018
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296030R0157 SPL20/M20/A
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Adaptaflex SPL Series M20 Straight Conduit Fitting, Silver
- Số cổ phiếu RS
-
0113171
- Nhãn hiệu
-
Adaptaflex
- Buôn. Số
-
7TCA296030R0160 SPL20/M20/C90
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)