-
Microchip USB2517-JZX, USB Controller, 480Mbps, USB 2.0, 64-Pin QFN
- Số cổ phiếu RS
-
8668130
- Nhãn hiệu
-
Microchip
- Buôn. Số
-
USB2517-JZX
Cái mâm (1 Cái mâm of 260 Mỗi)
-
Harting, RJ Industrial Male Cat5 RJ45 Connector
- Số cổ phiếu RS
-
4659678
- Nhãn hiệu
-
HARTING
- Buôn. Số
-
09451511100
-
W Robinson And Sons, 230 V Submersible Submersible Water Pump, 400L/min
- Số cổ phiếu RS
-
2145199
- Nhãn hiệu
-
W Robinson And Sons
- Buôn. Số
-
555057
-
TRACOPOWER THN 15WI 15W Isolated DC-DC Converter Through Hole, Voltage in 9 → 36 V dc, Voltage out 12V dc
- Số cổ phiếu RS
-
0438385
- Nhãn hiệu
-
TRACOPOWER
- Buôn. Số
-
THN 15-2412WI
-
Stanley Tools Standard Phillips, Pozidriv, Slotted Screwdriver Set 20 Piece
- Số cổ phiếu RS
-
0182385
- Nhãn hiệu
-
Stanley Tools
- Buôn. Số
-
5-62-572
-
Sensata / Crydom 20 A Solid State Relay, DIN Rail, 60 V Maximum Load
- Số cổ phiếu RS
-
0480633
- Nhãn hiệu
-
Sensata / Crydom
- Buôn. Số
-
CKM0620
-
Vishay, ILD213T DC Input Transistor Output Dual Optocoupler, Surface Mount, 8-Pin SOIC
- Số cổ phiếu RS
-
9190874
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
ILD213T
Cuộn (1 Cuộn of 2000 Mỗi)
-
Conemount Bearing Heater 20mm To 205mm Bore Size BH-02S/UK
- Số cổ phiếu RS
-
1832649
- Nhãn hiệu
-
Conemount
- Buôn. Số
-
BH-02S/UK
-
Testo 540 Light Meter, 0lx to 99999lx, ±3 %
- Số cổ phiếu RS
-
0292363
- Nhãn hiệu
-
Testo
- Buôn. Số
-
0560 0540
-
DIN Rail Solid State Relay Heatsink
- Số cổ phiếu RS
-
7018834
- Nhãn hiệu
-
Sensata / Crydom
- Buôn. Số
-
HS103DR
-
Tensator Red & White Safety Barrier, Retractable Barrier 4.6m Kit includes: Magnetic Mount Housing, Retractable Strap
- Số cổ phiếu RS
-
7682637
- Nhãn hiệu
-
Tensator
- Buôn. Số
-
897M-33-33-D3-MTE
-
Schurter,6A,250 V ac Screw Mount Filtered IEC Connector 3-102-852
- Số cổ phiếu RS
-
1889500
- Nhãn hiệu
-
Schurter
- Buôn. Số
-
3-102-852
-
Ohmite 2500Ω ±10% 175W Adjustable Wire Wound Resistor ±260ppm/°C 215.9mm
- Số cổ phiếu RS
-
8924800
- Nhãn hiệu
-
Ohmite
- Buôn. Số
-
D175K2K5E
-
Pfannenberg PY X-S-05 Red Xenon Beacon, 230 V ac, Flashing, Panel Mount
- Số cổ phiếu RS
-
8463519
- Nhãn hiệu
-
Pfannenberg
- Buôn. Số
-
21510105000
-
XP Power A12P-12 DC to High Voltage DC Converter 0 → 12 V dc 830μA 1.2kV dc
- Số cổ phiếu RS
-
1238302
- Nhãn hiệu
-
XP Power
- Buôn. Số
-
A12P-12
-
Vishay 30V 440A, Dual Schottky Diode, 3-Pin TO-244AB VS-440CNQ030PBF
- Số cổ phiếu RS
-
1696087
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-440CNQ030PBF
Cái hộp (1 Cái hộp of 10 Mỗi)
-
ABB Horizontal Switchable IP67 Industrial Interlock Socket 3P+E, 64A, 346 → 415 V
- Số cổ phiếu RS
-
8305293
- Nhãn hiệu
-
ABB
- Buôn. Số
-
2CMA167905R1000 463MHS6W
-
Bosch IXO V 3.6V Electric Screwdriver, UK Plug
- Số cổ phiếu RS
-
7673251
- Nhãn hiệu
-
Bosch
- Buôn. Số
-
IXO V
-
Weller WR 2000A Hot Air station 300W, 230V
- Số cổ phiếu RS
-
7192601
- Nhãn hiệu
-
Weller
- Buôn. Số
-
T0053378699N
-
Klaxon Horn, 230 V ac, 120dB at 1 Metre
- Số cổ phiếu RS
-
0422315
- Nhãn hiệu
-
Klaxon
- Buôn. Số
-
SLA-0002
-
Rotronic Instruments HL-1D Temperature & Humidity Data Logger with NTC, ROTRONIC HygroMer IN-1 Sensor
- Số cổ phiếu RS
-
8273742
- Nhãn hiệu
-
Rotronic Instruments
- Buôn. Số
-
HL-1D
-
ABB Jokab Non-Contact Safety Switch
- Số cổ phiếu RS
-
1760036
- Nhãn hiệu
-
ABB Jokab
- Buôn. Số
-
2TLA020046R0800 Eva General code
-
Aim-TTi Iprober520 Current Probe & Clamp
- Số cổ phiếu RS
-
7377192
- Nhãn hiệu
-
Aim-TTi
- Buôn. Số
-
Iprober520
-
Curved Anti Static Brush, Nylon
- Số cổ phiếu RS
-
7199860
- Nhãn hiệu
-
Menda
- Buôn. Số
-
35689