-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 250V ac, ±20%, 1nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0210550
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271Y410MR30
Cái hộp (1 Cái hộp of 5 Mỗi)
-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 250V ac, ±20%, 2.2nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0210572
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271Y422MR30
Túi (1 Túi of 5 Mỗi)
-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 250V ac, ±20%, 33nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0210601
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271Y533MR30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 250V ac, ±20%, 4.7nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0210594
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271Y447MR30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 250V ac, ±20%, 47nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0210617
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271Y547MR30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 275V ac, ±10%, 220nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0210522
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271M622KR30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 275V ac, ±10%, 470nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0210544
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271M647KR30
Cái hộp (1 Cái hộp of 5 Mỗi)
-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 275V ac, ±20%, 100nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0210500
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271M610MR30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 275V ac, ±20%, 100nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
3111030
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271MD6100MR30
Túi (1 Túi of 5 Mỗi)
-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 275V ac, ±20%, 10nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
3111024
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271M510MR30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 275V ac, ±20%, 33nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0210471
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271M533MR30
Cái hộp (1 Cái hộp of 5 Mỗi)
-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 275V ac, ±20%, 47nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0210487
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271M547MR30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 275V ac, ±20%, 68nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0210493
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271M568MR30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 300V ac, ±20%, 100nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
2067724
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271E610MR30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET PME271 Paper Capacitor, 300V ac, ±20%, 22nF, Radial
- Số cổ phiếu RS
-
1262215
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME271YB5220MR30
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
KEMET PME278 Paper Capacitor, 440V ac, ±20%, 100nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
2405340
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME278RE6100MR30
Cái hộp (1 Cái hộp of 5 Mỗi)
-
KEMET PME295 Paper Capacitor, 480V ac, ±20%, 4.7nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
5330609
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME295RB4470MR30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET PME295 Paper Capacitor, 480V ac, ±20%, 470pF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
5330570
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PME295RB3470MR30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET PMR210 Paper Capacitor, 250V ac, ±20%, 22nF, Radial
- Số cổ phiếu RS
-
1262216
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PMR210MB5220M100R30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET PZB300 Paper Capacitor, 275V ac, ±20%, 100nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
0239668
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PZB300MC13R30
-
KEMET PZB300 Paper Capacitor, 275V ac, ±20%, 100nF, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1215449
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PZB300MC11R30
-
KEMET RC Capacitor 100nF 100Ω Tolerance ±20% 250 V ac, 630 V dc 1-way Through Hole PMR209 Series
- Số cổ phiếu RS
-
2067881
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PMR209MC6100M100R30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET RC Capacitor 100nF 100Ω Tolerance ±20% 250 V ac, 630 V dc Through Hole PMZ Series
- Số cổ phiếu RS
-
6167682
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PMZ2081MD6100M100J105
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET RC Capacitor 100nF 22Ω Tolerance ±20% 250 V ac, 630 V dc 1-way Through Hole PMR209 Series
- Số cổ phiếu RS
-
2067875
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PMR209MC6100M022R30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)