-
KEMET RC Capacitor 100nF 470Ω Tolerance ±20% 250 V ac, 630 V dc 1-way Through Hole PMR209 Series
- Số cổ phiếu RS
-
2067897
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PMR209MC6100M470R30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET RC Capacitor 100nF 47Ω Tolerance ±20% 250 V ac, 630 V dc 1-way Through Hole PMR209 Series
- Số cổ phiếu RS
-
0209229
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PMR209MC6100M047R30
Cái hộp (1 Cái hộp of 5 Mỗi)
-
KEMET RC Capacitor 220nF 100Ω Tolerance ±20% 250 V ac, 630 V dc 1-way Through Hole PMR209 Series
- Số cổ phiếu RS
-
0209241
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PMR209MC6220M100R30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET RC Capacitor 220nF 220Ω Tolerance ±20% 250 V ac, 630 V dc 1-way Through Hole PMR209 Series
- Số cổ phiếu RS
-
6167676
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PMR209MC6220M220R30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET RC Capacitor 220nF 47Ω Tolerance ±20% 250 V ac, 630 V dc 1-way Through Hole PMR209 Series
- Số cổ phiếu RS
-
0209235
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PMR209MC6220M047R30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET RC Capacitor 470nF 100Ω Tolerance ±20% 250 V ac, 630 V dc 1-way Through Hole PMR209 Series
- Số cổ phiếu RS
-
2067869
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PMR209ME6470M100R30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET RC Capacitor 470nF 47Ω Tolerance ±20% 250 V ac, 630 V dc 1-way Through Hole PMR209 Series
- Số cổ phiếu RS
-
2067853
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PMR209ME6470M047R30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
KEMET RC Capacitor 47nF 47Ω Tolerance ±20% 250 V ac, 630 V dc 1-way Through Hole PMR209 Series
- Số cổ phiếu RS
-
0209213
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PMR209MB5470M047R30
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Kemet, Surface Mount Ceramic Capacitor Kit 1000 pieces
- Số cổ phiếu RS
-
8406645
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
CER ENG KIT 26
-
Kemet, Surface Mount Ceramic Capacitor Kit 1150 pieces
- Số cổ phiếu RS
-
8406658
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
CER ENG KIT 31
-
KEMET, Surface Mount Ceramic Capacitor Kit 28 pieces
- Số cổ phiếu RS
-
8675444
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
CER ENG KIT 30
-
KEMET, Through Hole Paper Capacitor Kit 10 pieces
- Số cổ phiếu RS
-
1526860
- Nhãn hiệu
-
KEMET
- Buôn. Số
-
PPR ENG KIT 03
-
KYOCERA AVX 7.5F Supercapacitor -10 → +30% Tolerance, SCM 4.2V dc, Through Hole
- Số cổ phiếu RS
-
1862214
- Nhãn hiệu
-
AVX
- Buôn. Số
-
SCMT32C755SRBA0
-
NIC Components 47mF Supercapacitor -20 → +80% Tolerance, NEXC 5.5V dc, Surface Mount
- Số cổ phiếu RS
-
7166942
- Nhãn hiệu
-
NIC Components
- Buôn. Số
-
NEXC473Z5.5V10.5X5.5TRF
-
Nova, Through Hole Aluminium Capacitor Kit 243 pieces
- Số cổ phiếu RS
-
1126737
- Nhãn hiệu
-
Nova
- Buôn. Số
-
CCC-15
-
Nova, Through Hole Aluminium Capacitor Kit 270 pieces
- Số cổ phiếu RS
-
1126721
- Nhãn hiệu
-
Nova
- Buôn. Số
-
CCC-14
-
Nova, Through Hole Aluminium Capacitor Kit 655 pieces
- Số cổ phiếu RS
-
1126743
- Nhãn hiệu
-
Nova
- Buôn. Số
-
CCC-16
-
Nova, Through Hole Ceramic Capacitor Kit 285 pieces
- Số cổ phiếu RS
-
1126787
- Nhãn hiệu
-
Nova
- Buôn. Số
-
CCC-32
-
Nova, Through Hole Ceramic Capacitor Kit 600 pieces
- Số cổ phiếu RS
-
1126771
- Nhãn hiệu
-
Nova
- Buôn. Số
-
CCC-31
-
Nova, Through Hole Polyester Capacitor Kit 405 pieces
- Số cổ phiếu RS
-
1126759
- Nhãn hiệu
-
Nova
- Buôn. Số
-
CCC-21
-
Panasonic ECPU (A) Polypropylene Film Capacitor, 16V dc, ±20%, 1μF, Surface Mount
- Số cổ phiếu RS
-
7270376
- Nhãn hiệu
-
Panasonic
- Buôn. Số
-
ECPU1C105MA5
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Polystyrene axial cap,10nF 160Vdc BP
- Số cổ phiếu RS
-
0113409
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Polystyrene axial cap,2.2nF 160Vdc BP
- Số cổ phiếu RS
-
0113342
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
Polystyrene axial cap,220pF 160Vdc BP
- Số cổ phiếu RS
-
0113285
- Nhãn hiệu
-
RS PRO
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)