-
TE Connectivity, PIDG Insulated Crimp Spade Connector, 1.25mm² to 2mm², 16AWG to 14AWG, M3.5 Stud Size Nylon, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
4573978
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
32058
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Crimp Spade Connector, 1.25mm² to 2mm², 16AWG to 14AWG, M4 Stud Size Nylon, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
4575031
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
32056
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Crimp Spade Connector, 1.25mm² to 2mm², 16AWG to 14AWG, M5 Stud Size Nylon, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
4575047
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
32060
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Crimp Spade Connector, 1mm² to 2.6mm², 16AWG to 14AWG, M3 Stud Size Nylon, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
6692311
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
52934
Túi (1 Túi of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Crimp Spade Connector, 2.6mm² to 6.6mm², 12AWG to 10AWG, M3.5 Stud Size Nylon, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
4575053
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
326859
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Crimp Spade Connector, 2.6mm² to 6.6mm², 12AWG to 10AWG, M4 Stud Size Nylon, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
1611594
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
130496
Cái hộp (1 Cái hộp of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Crimp Spade Connector, 2.6mm² to 6.6mm², 12AWG to 10AWG, M6 Stud Size Nylon, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
5289214
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
130625
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Crimp Spade Connector, 22AWG to 16AWG, M3.5 Stud Size Nylon, Red
- Số cổ phiếu RS
-
4575003
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34080
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Female Crimp Bullet Connector, 0.5mm² to 1.3mm², 20AWG to 16AWG, 3mm Bullet diameter,
- Số cổ phiếu RS
-
1185809
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
141456-1
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Male Crimp Bullet Connector, 0.5mm² to 1mm², 20AWG to 15AWG, 3mm Bullet diameter, Red
- Số cổ phiếu RS
-
1185792
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
141462-1
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Receptacle Crimp Bullet Connector, 0.5mm² to 1.6mm², 20AWG to 15AWG, 7.4mm Bullet
- Số cổ phiếu RS
-
6805744
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
165399-1
Túi (1 Túi of 50 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, #10 Stud Size, 0.26mm² to 1.65mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
7824862
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
2-36154-2
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, 8, M4 Stud Size, 0.1mm² to 0.4mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
9097662
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
321021
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M10 Stud Size, 2.6mm² to 6.6mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
4575233
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
160138
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M12 (1/2) Stud Size, 1mm² to 2.6mm² Wire Size, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
7951841
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
328849
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M12 Stud Size, 2.6mm² to 6.6mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
4575249
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
323784
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M2 Stud Size, 0.3mm² to 1.3mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
7105398
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
324158
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M2.5 Stud Size, 0.1mm² to 0.3mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
6805643
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
323914
Túi (1 Túi of 50 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M2.5 Stud Size, 0.25mm² to 1.6mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
7105357
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
130451
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M2.5 Stud Size, 0.3mm² to 1.3mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
6806053
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
130522
Cái hộp (1 Cái hộp of 50 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M3 Stud Size, 1mm² to 2.5mm² Wire Size, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
7187482
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
32441
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M3.5 Stud Size, 0.26mm² to 1.65mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
4575097
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
36151
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M3.5 Stud Size, 0.26mm² to 1.65mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
6805457
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
36149
Túi (1 Túi of 50 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M3.5 Stud Size, 1mm² to 2.6mm² Wire Size, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
4573984
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
320561
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)