-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M6 Stud Size, 2.6mm² to 6.6mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
1648614
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
320569
Cái hộp (1 Cái hộp of 500 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M6 Stud Size, 2.6mm² to 6.6mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
6692107
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
35273
Túi (1 Túi of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M8 Stud Size, 0.26mm² to 1.65mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
4575154
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
320572
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M8 Stud Size, 1.25mm² to 2mm² Wire Size, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
4575182
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
320575
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M8 Stud Size, 1mm² to 2.6mm² Wire Size, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
6692188
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
328998
Túi (1 Túi of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M8 Stud Size, 2.6mm² to 6.6mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
4575227
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
320576
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M8 Stud Size, 2.6mm² to 6.6mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
7187485
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
2-320576-2
Đóng gói (1 Đóng gói of 10 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated Ring Terminal, M8 Stud Size, 2.7mm² to 6.6mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
6805570
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
160298
Cái hộp (1 Cái hộp of 50 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated, Tin Crimp Pin Connector, 1mm² to 2.6mm², 16AWG to 14AWG, 1.8mm Pin Diameter, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
5289270
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
165046
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated, Tin Crimp Pin Connector, 2.7mm² to 6.6mm², 12AWG to 10AWG, 2.6mm Pin Diameter, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
5289220
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
165049
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PIDG Insulated, Tin Crimp Pin Connector, 4mm² to 6mm², 12AWG to 10AWG, 2.8mm Pin Diameter, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
7100267
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
160404-2
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Butt Splice Connector, Blue, Insulated, Tin 16 → 14 AWG
- Số cổ phiếu RS
-
0842107
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34071
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Butt Splice Connector, Red, Insulated, Tin 22 → 16 AWG
- Số cổ phiếu RS
-
0842012
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34070
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Butt Splice Connector, Yellow, Insulated, Tin 26 → 22 AWG
- Số cổ phiếu RS
-
7105323
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
321026
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Butt Wire Splice Connector, Yellow, Insulated, Tin 12 → 10 AWG
- Số cổ phiếu RS
-
0842208
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34072
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Blade Terminal 10.3mm Blade Length, 1mm² to 2.6mm², 16AWG to 14AWG, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
2789288
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
131444
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Blade Terminal 11.8mm Blade Length, 2.6mm² to 6.6mm², 12AWG to 10AWG,
- Số cổ phiếu RS
-
2789294
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
131445
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Blade Terminal 13mm Blade Length, 0.26mm² to 1.65mm², 22AWG to 16AWG, Red
- Số cổ phiếu RS
-
2789272
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
131443
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Ring Terminal, M3.5 Stud Size, 0.26mm² to 1.65mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
0841974
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34142
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Ring Terminal, M3.5 Stud Size, 1mm² to 2.6mm² Wire Size, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
0842062
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34158
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Ring Terminal, M4 Stud Size, 0.26mm² to 1.65mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
0841968
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34148
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Ring Terminal, M4 Stud Size, 1mm² to 2.6mm² Wire Size, Blue
- Số cổ phiếu RS
-
0842056
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34160
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Ring Terminal, M4 Stud Size, 2.6mm² to 6.6mm² Wire Size, Yellow
- Số cổ phiếu RS
-
0842157
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34853
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)
-
TE Connectivity, PLASTI-GRIP Insulated Crimp Ring Terminal, M5 Stud Size, 0.26mm² to 1.65mm² Wire Size, Red
- Số cổ phiếu RS
-
0841952
- Nhãn hiệu
-
TE Connectivity
- Buôn. Số
-
34149
Đóng gói (1 Đóng gói of 100 Mỗi)