-
Vishay 1000V 40A, Silicon Junction Diode, 2-Pin DO-5 VS-40HF100
- Số cổ phiếu RS
-
3953272
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-40HF100
-
Vishay 1000V 40A, Silicon Junction Diode, 2-Pin DO-5 VS-40HFR100
- Số cổ phiếu RS
-
3953345
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-40HFR100
-
Vishay 1000V 40A, Silicon Junction Diode, 2-Pin T-Module VS-T40HFL100S05
- Số cổ phiếu RS
-
3959141
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-T40HFL100S05
-
Vishay 1000V 6A, Silicon Junction Diode, 2-Pin P600 P600M-E3/54
- Số cổ phiếu RS
-
6391790
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
P600M-E3/54
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay 1000V 85A, Silicon Junction Diode, 2-Pin T-Module VS-T85HFL100S05
- Số cổ phiếu RS
-
3959208
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
VS-T85HFL100S05
-
Vishay 1000μF Electrolytic Capacitor 100V dc, Screw Mount - MAL210619102E3
- Số cổ phiếu RS
-
6832080
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MAL210619102E3
-
Vishay 1000μF Electrolytic Capacitor 16V dc, Through Hole - MAL214655102E3
- Số cổ phiếu RS
-
6841661
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MAL214655102E3
-
Vishay 1000μF Electrolytic Capacitor 16V dc, Through Hole - MAL215055102E3
- Số cổ phiếu RS
-
0447838
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MAL215055102E3
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay 1000μF Electrolytic Capacitor 40V dc, Through Hole - MAL202117102E3
- Số cổ phiếu RS
-
1084986
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MAL202117102E3
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay 1000μF Electrolytic Capacitor 40V dc, Through Hole - MAL213817102E3
- Số cổ phiếu RS
-
8505935
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MAL213817102E3
-
Vishay 1000μF Electrolytic Capacitor 50V dc, Through Hole - MAL213661102E3
- Số cổ phiếu RS
-
3938015
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MAL213661102E3
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay 1000μF Electrolytic Capacitor 63V dc Through Hole - MAL202118102E3
- Số cổ phiếu RS
-
3245290
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MAL202118102E3
Đóng gói (1 Đóng gói of 5 Mỗi)
-
Vishay 1000μF Electrolytic Capacitor 63V dc, Through Hole - MAL203858102E3
- Số cổ phiếu RS
-
6842087
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MAL203858102E3
Túi (1 Túi of 5 Mỗi)
-
Vishay 1000μF MnO2 Tantalum Capacitor 10V dc, 597D Series
- Số cổ phiếu RS
-
8717295
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
597D108X9010F2T
-
Vishay 100kΩ Metal Film Resistor 0.125W ±0.1% PTF56100K00BZEK
- Số cổ phiếu RS
-
8307646
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PTF56100K00BZEK
-
Vishay 100kΩ Metal Film Resistor 0.25W ±1% RN60D1003FB14
- Số cổ phiếu RS
-
8499041
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RN60D1003FB14
-
Vishay 100kΩ Metal Film Resistor 1W ±1% CCF60100KFKE36
- Số cổ phiếu RS
-
8309201
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CCF60100KFKE36
-
Vishay 100kΩ Metal Film Resistor 1W ±5% PR01000101003JA100
- Số cổ phiếu RS
-
6835417
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR01000101003JA100
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 100kΩ Metal Film Resistor 2W ±1% CPF2100K00FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8505471
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF2100K00FKE14
-
Vishay 100kΩ Metal Film Resistor 3W ±1% CPF3100K00FKE14
- Số cổ phiếu RS
-
8505584
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CPF3100K00FKE14
-
Vishay 100kΩ Metal Film Resistor 3W ±5% PR03000201003JAC00
- Số cổ phiếu RS
-
6835922
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PR03000201003JAC00
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 100kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, P16NM104MAB15
- Số cổ phiếu RS
-
7904186
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
P16NM104MAB15
-
Vishay 100kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, P16NM104MAB15
- Số cổ phiếu RS
-
1678739
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
P16NM104MAB15
Cái hộp (1 Cái hộp of 20 Mỗi)
-
Vishay 100kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang Panel Mount, PE30L0FL104KAB
- Số cổ phiếu RS
-
7904448
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
PE30L0FL104KAB