-
Vishay 100kΩ Rotary Potentiometer 1-Gang, Panel Mount (Through Hole), 249FGJS0XB25104KA
- Số cổ phiếu RS
-
0410233
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
249FGJS0XB25104KA
-
Vishay 100kΩ Rotary Potentiometer 10-Turns 1-Gang Panel Mount, 534B1104JC8872
- Số cổ phiếu RS
-
4867172
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
534B1104JC8872
-
Vishay 100kΩ Rotary Potentiometer 10-Turns 1-Gang Panel Mount, 534B1104JL
- Số cổ phiếu RS
-
4607605
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
534B1104JL
-
Vishay 100kΩ Thin Film Resistor 0.4W ±1% MRS16000C1003FCT00
- Số cổ phiếu RS
-
6832702
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MRS16000C1003FCT00
Túi (1 Túi of 25 Mỗi)
-
Vishay 100kΩ Thin Film Resistor 0.6W ±1% MRS25000C1003FCT00
- Số cổ phiếu RS
-
6832923
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MRS25000C1003FCT00
Túi (1 Túi of 25 Mỗi)
-
Vishay 100kΩ, 0402 (1005M) Thick Film SMD Resistor ±1% - CRCW0402100KFKED
- Số cổ phiếu RS
-
1819119
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW0402100KFKED
Cuộn (1 Cuộn of 1000 Mỗi)
-
Vishay 100kΩ, 0402 (1005M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.063W - CRCW0402100KFKED
- Số cổ phiếu RS
-
6784684
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW0402100KFKED
Cuộn (1 Cuộn of 50 Mỗi)
-
Vishay 100kΩ, 0402 (1005M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.2W - CRCW0402100KFKEDHP
- Số cổ phiếu RS
-
8121565
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW0402100KFKEDHP
Túi (1 Túi of 100 Mỗi)
-
Vishay 100kΩ, 0402 (1005M) Thin Film SMD Resistor ±1% 0.1W - MCS04020C1003FE000
- Số cổ phiếu RS
-
1885959
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MCS04020C1003FE000
Băng (1 Băng of 100 Mỗi)
-
Vishay 100kΩ, 0603 (1608M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.25W - CRCW0603100KFKEAHP
- Số cổ phiếu RS
-
8206745
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW0603100KFKEAHP
Túi (1 Túi of 25 Mỗi)
-
Vishay 100kΩ, 0603 (1608M) Thick Film SMD Resistor ±5% 0.1W - CRCW0603100KJNEAIF
- Số cổ phiếu RS
-
8206916
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRCW0603100KJNEAIF
Túi (1 Túi of 25 Mỗi)
-
Vishay 100kΩ, Melf 0204 Thin Film SMD Resistor ±0.1% 0.25W - MMA02040E1003BB100
- Số cổ phiếu RS
-
6787564
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
MMA02040E1003BB100
Cuộn (1 Cuộn of 5 Mỗi)
-
Vishay 100mΩ Wire Wound Resistor 10W ±1% RS010R1000FE12
- Số cổ phiếu RS
-
8506701
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RS010R1000FE12
-
Vishay 100mΩ Wire Wound Resistor 1W ±1% RS01AR1000FE12
- Số cổ phiếu RS
-
8506761
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
RS01AR1000FE12
-
-65.00%
Vishay 100mΩ Wire Wound Resistor 1W ±5% AC01000001007JA100
- Số cổ phiếu RS
-
8469836
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
AC01000001007JA100
-
Vishay 100mΩ Wire Wound Resistor 4W ±5% AC04000001007JAC00
- Số cổ phiếu RS
-
6830951
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
AC04000001007JAC00
Băng (1 Băng of 10 Mỗi)
-
Vishay 100MΩ, 1206 (3216M) Thick Film SMD Resistor ±1% 0.3W - CRHV1206AF100MFKET
- Số cổ phiếu RS
-
8198745
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
CRHV1206AF100MFKET
-
Vishay 100mΩ, 2010 (5025M) Metal Strip SMD Resistor ±1% 0.5W - WSL2010R1000FEA
- Số cổ phiếu RS
-
6836505
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
WSL2010R1000FEA
Cuộn (1 Cuộn of 5 Mỗi)
-
Vishay 100nF MLCC 50V dc ±20% , Through Hole K104M15X7RF53H5
- Số cổ phiếu RS
-
1816538
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
K104M15X7RF53H5
Đóng gói (1 Đóng gói of 50 Mỗi)
-
Vishay 100nF MnO2 Tantalum Capacitor 35V dc, 199D Series
- Số cổ phiếu RS
-
8309948
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
199D104X9035A1V1E3
-
Vishay 100nF Multilayer Ceramic Capacitor MLCC 50V dc ±10% , Through Hole K104K10X7RF53L2
- Số cổ phiếu RS
-
8523261
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
K104K10X7RF53L2
-
Vishay 100nF Multilayer Ceramic Capacitor MLCC 50V dc ±10% , Through Hole K104K15X7RF53H5
- Số cổ phiếu RS
-
8523270
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
K104K15X7RF53H5
-
Vishay 100nF Multilayer Ceramic Capacitor MLCC 50V dc ±10% , Through Hole K104K15X7RF5TH5
- Số cổ phiếu RS
-
8523277
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
K104K15X7RF5TH5
-
Vishay 100nF Multilayer Ceramic Capacitor MLCC 50V dc ±10% , Through Hole K104K15X7RF5TH5V
- Số cổ phiếu RS
-
7368839
- Nhãn hiệu
-
Vishay
- Buôn. Số
-
K104K15X7RF5TH5V
Đóng gói (1 Đóng gói of 25 Mỗi)